2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine 99% – lọ 5g – hãng Fisher Scientific
2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine 99% lọ 5g, hãng Fisher
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: 2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine
-
Tên viết tắt: TPTZ
-
Công thức hóa học: C₁₈H₁₂N₆
-
Số CAS: 3682-35-7
-
Độ tinh khiết: ≥ 99%
-
Dạng tồn tại: Bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt
-
Đóng gói: Lọ 5g (lọ thủy tinh hoặc nhựa chuyên dụng)
-
Ứng dụng: Thuốc thử phân tích, tạo phức với ion kim loại
-
Xuất xứ: Fisher Scientific – Mỹ
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
-
Thuốc thử tạo phức màu xanh đậm với Fe²⁺ trong phân tích UV-Vis
-
Sử dụng trong phương pháp FRAP (Ferric Reducing Ability of Plasma) để đánh giá chất chống oxy hóa
-
Là chất tạo phức trong các phản ứng phân tích kim loại chuyển tiếp
-
Ứng dụng trong phân tích thực phẩm, dược phẩm và sinh học
Chi tiết sản phẩm
1. Giới thiệu sản phẩm
2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine (TPTZ) là hợp chất hữu cơ phức tạp, thường được sử dụng làm thuốc thử tạo phức màu trong phân tích sắt (Fe²⁺) theo phương pháp phổ hấp thụ UV-Vis. Đây là một chất tạo màu mạnh khi kết hợp với ion kim loại, cho phép định lượng chính xác trong hóa phân tích và sinh học.
Sản phẩm 2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine 99% do Fisher Scientific – Mỹ sản xuất, có độ tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng phân tích kim loại, nghiên cứu phản ứng tạo phức và hóa học phân tích định tính. Đóng lọ 5g, dạng bột tinh thể dễ bảo quản và sử dụng.
2. Thông tin kỹ thuật
-
Tên sản phẩm: 2,4,6-Tri(2-pyridyl)-s-triazine
-
Tên viết tắt: TPTZ
-
Công thức hóa học: C₁₈H₁₂N₆
-
Số CAS: 3682-35-7
-
Độ tinh khiết: ≥ 99%
-
Dạng tồn tại: Bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt
-
Đóng gói: Lọ 5g (lọ thủy tinh hoặc nhựa chuyên dụng)
-
Ứng dụng: Thuốc thử phân tích, tạo phức với ion kim loại
-
Xuất xứ: Fisher Scientific – Mỹ
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
-
Thuốc thử tạo phức màu xanh đậm với Fe²⁺ trong phân tích UV-Vis
-
Sử dụng trong phương pháp FRAP (Ferric Reducing Ability of Plasma) để đánh giá chất chống oxy hóa
-
Là chất tạo phức trong các phản ứng phân tích kim loại chuyển tiếp
-
Ứng dụng trong phân tích thực phẩm, dược phẩm và sinh học

4. Ưu điểm nổi bật
-
Độ tinh khiết cao 99%, cho kết quả phân tích chính xác và lặp lại tốt
-
Hiệu quả cao trong tạo phức với sắt (II) và các kim loại chuyển tiếp
-
Sản phẩm đạt chuẩn phân tích – từ thương hiệu Fisher Scientific – Mỹ
-
Đóng gói nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu thí nghiệm định lượng chính xác
5. Hướng dẫn sử dụng
-
Cân chính xác và hòa tan trong dung môi thích hợp (thường là ethanol, methanol hoặc acid nhẹ)
-
Pha chế dung dịch thuốc thử theo quy trình phân tích cụ thể (VD: dung dịch TPTZ 10 mM trong acid acetate)
-
Tránh để tiếp xúc với ánh sáng mạnh hoặc môi trường có độ ẩm cao
-
Tuân thủ đúng quy trình thao tác trong hóa phân tích để đảm bảo độ chính xác

6. Bảo quản sản phẩm
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Đóng kín sau khi sử dụng, tránh để bột hút ẩm gây biến chất
-
Lưu trữ trong lọ tối màu hoặc bao bì gốc có dán nhãn rõ ràng
-
Tránh xa nguồn nhiệt, acid mạnh và dung môi dễ bay hơi
7. Cảnh báo an toàn
-
Có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp
-
Tránh hít bụi hoặc để hóa chất bám vào tay, mặt
-
Mang đầy đủ găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác
-
Đọc kỹ MSDS – Tài liệu an toàn hóa chất trước khi sử dụng

8. Tham khảo thêm
Hóa chất Hải Đăng cung cấp đa dạng các loại thuốc thử phân tích và hóa chất tạo phức như:
-
1,10-Phenanthroline, Ferroin Indicator, EDTA, Dithizone
-
Thuốc thử phân tích kim loại nặng, chất chống oxy hóa, môi trường phản ứng
-
Sản phẩm đạt chuẩn ISO – TCVN – AR – ACS – Reagent Grade
Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY
9. Thông tin liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
Địa chỉ: Tổng kho giao hàng toàn quốc
Website: https://hoachathaidang.vn
Hotline/Zalo: 0934.561.220
Email: hoachathaidang@gmail.com
Facebook: https://www.facebook.com/congtycophanxnkhoachathaidang
YouTube: https://www.youtube.com/@hoachathaidang