1,2-Propanediol 500ml – Macklin, Trung Quốc

1,2-Propanediol 500ml - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 1,2-Propanediol (Propylene Glycol)

  • Công thức phân tử: C₃H₈O₂

  • Số CAS: 57-55-6

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, nhớt nhẹ, không mùi hoặc mùi rất nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 76.09 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.036 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: −59 °C

  • Điểm sôi: ~188.2 °C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, acetone

  • Quy cách: Chai 500ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm dung môi trong phản ứng hữu cơ, enzyme, phân tích hóa sinh

  • Dùng trong công thức hóa mỹ phẩm: lotion, kem dưỡng, xịt khoáng

  • Là tá dược trong nghiên cứu dược phẩm

  • Thành phần trong nghiên cứu vật liệu sinh học và polymer

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

1,2-Propanediol, còn gọi là Propylene Glycol, là một diol có khả năng hút ẩm cao, tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ. Với độ an toàn và đa dụng, chất này được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm, và tổng hợp hóa chất. 1,2-Propanediol 500ml – Macklin đạt độ tinh khiết cao, phù hợp sử dụng trong nghiên cứu hóa học, sinh học và phân tích chuyên sâu.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 1,2-Propanediol (Propylene Glycol)

  • Công thức phân tử: C₃H₈O₂

  • Số CAS: 57-55-6

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, nhớt nhẹ, không mùi hoặc mùi rất nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 76.09 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.036 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: −59 °C

  • Điểm sôi: ~188.2 °C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, acetone

  • Quy cách: Chai 500ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm dung môi trong phản ứng hữu cơ, enzyme, phân tích hóa sinh

  • Dùng trong công thức hóa mỹ phẩm: lotion, kem dưỡng, xịt khoáng

  • Là tá dược trong nghiên cứu dược phẩm

  • Thành phần trong nghiên cứu vật liệu sinh học và polymer


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Tan hoàn toàn trong nước và nhiều dung môi

  • An toàn, không độc ở liều sử dụng thấp

  • Bền nhiệt, ổn định trong nhiều điều kiện phản ứng

  • Dạng lỏng dễ thao tác và bảo quản


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Sử dụng trực tiếp trong môi trường phòng thí nghiệm

  • Có thể pha loãng với nước hoặc ethanol tùy mục đích

  • Cần dùng dụng cụ sạch để lấy hóa chất

  • Đóng kín sau khi sử dụng để tránh hấp thụ ẩm từ không khí


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao

  • Luôn đóng kín nắp sau khi sử dụng

  • Tránh để gần acid mạnh hoặc chất oxy hóa


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Không độc nhưng không được uống trực tiếp

  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu với da hoặc mắt

  • Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết thêm chi tiết an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

Các dung môi và chất dẫn xuất glycol Macklin khác:

  • Ethylene glycol

  • Diethylene glycol

  • Triethylene glycol

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng