1,4-Piperazinediethanesulfonic Acid (PIPES) 25g – Macklin, Trung Quốc

1,4-Piperazinediethanesulfonic acid(PIPES) 25g – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 1,4-Piperazinediethanesulfonic Acid (PIPES)

  • Số CAS: 5625-37-6

  • Công thức phân tử: C₈H₁₈N₂O₆S₂

  • Khối lượng mol: 302.37 g/mol

  • pKa: ~6.8 (ở 25°C)

  • Phạm vi đệm hiệu quả: pH 6.1–7.5

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột trắng

  • Tính tan: Tan trong nước

  • Quy cách: 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Sử dụng làm dung dịch đệm trong nuôi cấy tế bào và mô

  • Ổn định môi trường phản ứng enzyme, PCR, và phân tích protein

  • Phù hợp cho các nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh

  • Dùng trong nghiên cứu ảnh hưởng của ion kim loại, vì không tạo phức mạnh

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

1,4-Piperazinediethanesulfonic Acid (PIPES) là một trong những buffer phổ biến thuộc nhóm zwitterionic, được sử dụng rộng rãi trong sinh học phân tử, nuôi cấy tế bào và các phản ứng enzyme. Với khả năng duy trì pH ổn định trong khoảng 6.1–7.5, PIPES 25g – Macklin là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu môi trường đệm không chứa ion phosphate hoặc ảnh hưởng đến kim loại.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 1,4-Piperazinediethanesulfonic Acid (PIPES)

  • Số CAS: 5625-37-6

  • Công thức phân tử: C₈H₁₈N₂O₆S₂

  • Khối lượng mol: 302.37 g/mol

  • pKa: ~6.8 (ở 25°C)

  • Phạm vi đệm hiệu quả: pH 6.1–7.5

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột trắng

  • Tính tan: Tan trong nước

  • Quy cách: 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Sử dụng làm dung dịch đệm trong nuôi cấy tế bào và mô

  • Ổn định môi trường phản ứng enzyme, PCR, và phân tích protein

  • Phù hợp cho các nghiên cứu sinh học phân tử và hóa sinh

  • Dùng trong nghiên cứu ảnh hưởng của ion kim loại, vì không tạo phức mạnh


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Khả năng đệm ổn định trong vùng pH sinh học

  • Không chứa phosphate – không gây ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu

  • Độ tinh khiết cao, thích hợp cho ứng dụng sinh học nhạy cảm

  • Sản phẩm từ thương hiệu uy tín Macklin


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Hòa tan lượng thích hợp trong nước cất để tạo dung dịch đệm

  • Điều chỉnh pH bằng NaOH hoặc HCl tùy theo yêu cầu thí nghiệm

  • Lọc tiệt trùng nếu sử dụng trong nuôi cấy tế bào

  • Bảo quản dung dịch đệm đã pha trong điều kiện lạnh và vô trùng


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Đóng kín lọ ngay sau khi sử dụng

  • Tránh tiếp xúc với độ ẩm và ánh sáng mạnh

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 25°C


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Tránh hít phải bụi – có thể gây kích ứng nhẹ

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và da

  • Sử dụng trong tủ hút và trang bị bảo hộ đầy đủ

  • Tham khảo SDS trước khi sử dụng


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • HEPES (4-(2-Hydroxyethyl)piperazine-1-ethanesulfonic acid)

  • MOPS (3-(N-Morpholino)propanesulfonic acid)

  • MES (2-(N-Morpholino)ethanesulfonic acid)

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng