2-Pyrrolidinone ≥99% 250g – Macklin, Trung Quốc

2-Pyrrolidinone ≥99% 250g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 2-Pyrrolidinone

  • Công thức phân tử: C₄H₇NO

  • Số CAS: 616-45-5

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi amin nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 85.10 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.12 g/cm³

  • Điểm sôi: ~245 °C

  • Tính tan: Tan trong nước và dung môi hữu cơ phân cực

  • Quy cách: 250g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Dung môi cho tổng hợp hữu cơ và chiết tách

  • Nguyên liệu trung gian trong sản xuất dược phẩm và thuốc trừ sâu

  • Tiền chất trong tổng hợp polymer như polyvinylpyrrolidone (PVP)

  • Làm chất hỗ trợ trong sản xuất thuốc nhuộm và mực in

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

2-Pyrrolidinone là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm lactam, có cấu trúc vòng 5 cạnh và đặc tính phân cực cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, làm dung môi phân cực, và làm nguyên liệu trung gian trong sản xuất dược phẩm, polymer, thuốc nhuộm và phụ gia công nghiệp. Sản phẩm 2-Pyrrolidinone ≥99% 250g – Macklin có độ tinh khiết cao, phù hợp cho nghiên cứu và ứng dụng trong phòng thí nghiệm.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 2-Pyrrolidinone

  • Công thức phân tử: C₄H₇NO

  • Số CAS: 616-45-5

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt, mùi amin nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 85.10 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.12 g/cm³

  • Điểm sôi: ~245 °C

  • Tính tan: Tan trong nước và dung môi hữu cơ phân cực

  • Quy cách: 250g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Dung môi cho tổng hợp hữu cơ và chiết tách

  • Nguyên liệu trung gian trong sản xuất dược phẩm và thuốc trừ sâu

  • Tiền chất trong tổng hợp polymer như polyvinylpyrrolidone (PVP)

  • Làm chất hỗ trợ trong sản xuất thuốc nhuộm và mực in


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥99%, phù hợp phân tích và tổng hợp chuyên sâu

  • Tính phân cực cao, lý tưởng làm dung môi

  • Ổn định hóa học, dễ bảo quản và sử dụng

  • Quy cách 250g tiện lợi cho phòng thí nghiệm và sản xuất thử


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Sử dụng trong tủ hút khí nếu thao tác ở nhiệt độ cao

  • Dùng dụng cụ sạch, khô để lấy mẫu

  • Tránh để tiếp xúc lâu với không khí do khả năng hút ẩm

  • Đóng kín sau khi sử dụng để đảm bảo độ tinh khiết


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 25 °C

  • Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh

  • Đậy kín nắp chai sau mỗi lần sử dụng


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp

  • Không hít phải hơi – sử dụng ở nơi thông thoáng

  • Mang đầy đủ găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết thêm hướng dẫn an toàn chi tiết


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số sản phẩm lactam và dung môi phân cực khác:

  • N-Methyl-2-pyrrolidone (NMP) – Macklin

  • Caprolactam – Macklin

  • Gamma-Butyrolactone (GBL) – Macklin

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng