(3-Aminopropyl)triethoxysilane 99% 100ml – Macklin, Trung Quốc
(3-Aminopropyl)triethoxysilane 99% 100ml – Macklin
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: (3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES)
-
Số CAS: 919-30-2
-
Công thức phân tử: C₉H₂₃NO₃Si
-
Khối lượng mol: 221.37 g/mol
-
Độ tinh khiết: ≥99%
-
Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
-
Tỉ trọng: ~0.946 g/cm³ (20°C)
-
Điểm sôi: ~217–219°C
-
Quy cách: Chai 100ml
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In trên nhãn bao bì
Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Chất xử lý bề mặt cho silica, thủy tinh, kim loại oxit
-
Gắn enzyme hoặc phân tử sinh học vào bề mặt vô cơ (bio-conjugation)
-
Tạo lớp phủ chống ăn mòn, chống thấm hoặc điều chỉnh tính thấm ướt
-
Ứng dụng trong công nghệ nano và sản xuất vật liệu lai
Chi tiết sản phẩm
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
(3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES) là một organosilane quan trọng, được sử dụng như một chất liên kết bề mặt giữa các vật liệu vô cơ (như thủy tinh, silica) và polymer hoặc enzyme. APTES có nhóm amino phản ứng và ba nhóm ethoxysilane có thể thủy phân, tạo liên kết bền với bề mặt chất mang. (3-Aminopropyl)triethoxysilane 99% 100ml – Macklin là dung môi có độ tinh khiết cao, lý tưởng cho nghiên cứu vật liệu, sinh học, nano và tổng hợp bề mặt.
2. Thông Tin Kỹ Thuật
-
Tên sản phẩm: (3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES)
-
Số CAS: 919-30-2
-
Công thức phân tử: C₉H₂₃NO₃Si
-
Khối lượng mol: 221.37 g/mol
-
Độ tinh khiết: ≥99%
-
Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt
-
Tỉ trọng: ~0.946 g/cm³ (20°C)
-
Điểm sôi: ~217–219°C
-
Quy cách: Chai 100ml
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In trên nhãn bao bì
3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Chất xử lý bề mặt cho silica, thủy tinh, kim loại oxit
-
Gắn enzyme hoặc phân tử sinh học vào bề mặt vô cơ (bio-conjugation)
-
Tạo lớp phủ chống ăn mòn, chống thấm hoặc điều chỉnh tính thấm ướt
-
Ứng dụng trong công nghệ nano và sản xuất vật liệu lai

4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Tinh khiết cao ≥99%, cho phản ứng ổn định và hiệu quả
-
Hoạt tính cao – dễ tạo liên kết với bề mặt silica hoặc kim loại
-
Dễ sử dụng trong quy mô phòng thí nghiệm và sản xuất thử nghiệm
-
Sản phẩm từ thương hiệu Macklin – Trung Quốc, uy tín và chất lượng
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Sử dụng trong tủ hút, khu vực có thông gió tốt
-
Pha loãng trong dung môi không chứa nước (như toluene) nếu cần
-
Tráng bề mặt trong thời gian từ 30 phút đến vài giờ tùy mục tiêu
-
Sau xử lý, rửa sạch bằng dung môi và để khô hoàn toàn

6. Bảo Quản Sản Phẩm
-
Đóng kín nắp ngay sau khi sử dụng
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát
-
Nhiệt độ lý tưởng: 2–8°C
-
Tránh tiếp xúc với độ ẩm không khí – dễ bị thủy phân
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Gây kích ứng mắt, da và hệ hô hấp
-
Đeo đầy đủ kính, găng tay và khẩu trang khi thao tác
-
Không hít hơi hoặc để tiếp xúc lâu dài
-
Tham khảo SDS chi tiết để biết cách xử lý an toàn

8. Sản Phẩm Liên Quan
-
(3-Glycidyloxypropyl)trimethoxysilane
-
(3-Mercaptopropyl)trimethoxysilane
-
Tetraethyl orthosilicate (TEOS)
Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
-
Website: https://hoachathaidang.vn
-
Hotline/Zalo: 0934.561.220
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang