4-Aminoantipyrine 25g – Macklin, Trung Quốc

4-Aminoantipyrine 25g – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 4-Aminoantipyrine

  • Số CAS: 83-07-8

  • Công thức phân tử: C₁₁H₁₃N₃O

  • Khối lượng mol: 203.24 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng

  • Điểm nóng chảy: 126–130°C

  • Tính tan: Tan trong ethanol, hơi tan trong nước

  • Quy cách: 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Thuốc thử đo màu xác định phenol và hợp chất phenolic trong nước

  • Dùng trong xét nghiệm enzyme như glucose oxidase và peroxidase

  • Ứng dụng trong định lượng glucose, cholesterol trong sinh hóa lâm sàng

  • Nghiên cứu phản ứng oxy hóa khử và tổng hợp hữu cơ

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

4-Aminoantipyrine là dẫn xuất của antipyrine, có cấu trúc chứa vòng pyrazolone và nhóm amino hoạt động. Đây là thuốc thử phổ biến trong phân tích hóa học, đặc biệt trong phương pháp đo màu xác định phenol, enzyme peroxidase, glucose và các amin thơm. 4-Aminoantipyrine 25g – Macklin có độ tinh khiết cao, thích hợp dùng trong nghiên cứu hóa sinh, phân tích môi trường và hóa dược.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 4-Aminoantipyrine

  • Số CAS: 83-07-8

  • Công thức phân tử: C₁₁H₁₃N₃O

  • Khối lượng mol: 203.24 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng

  • Điểm nóng chảy: 126–130°C

  • Tính tan: Tan trong ethanol, hơi tan trong nước

  • Quy cách: 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Thuốc thử đo màu xác định phenol và hợp chất phenolic trong nước

  • Dùng trong xét nghiệm enzyme như glucose oxidase và peroxidase

  • Ứng dụng trong định lượng glucose, cholesterol trong sinh hóa lâm sàng

  • Nghiên cứu phản ứng oxy hóa khử và tổng hợp hữu cơ


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Cho phản ứng đo màu nhạy và ổn định

  • Dạng bột tinh thể dễ bảo quản và định lượng

  • Tương thích với nhiều phương pháp phân tích phổ và huỳnh quang

  • Sản phẩm Macklin – độ tinh khiết cao, phù hợp cho phân tích và nghiên cứu


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Cân chính xác lượng cần dùng, pha trong ethanol hoặc đệm thích hợp

  • Sử dụng theo quy trình tiêu chuẩn trong các xét nghiệm đo màu

  • Dùng kết hợp với chất oxy hóa như potassium ferricyanide hoặc H₂O₂

  • Đo phổ hấp thụ tại bước sóng phù hợp (thường 510–520 nm)


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và môi trường ẩm

  • Đóng kín lọ sau mỗi lần sử dụng

  • Nhiệt độ bảo quản: dưới 25°C


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng mắt, da và hô hấp

  • Đeo găng tay, kính và khẩu trang khi thao tác

  • Không hít phải bụi – làm việc trong tủ hút nếu cần

  • Tham khảo SDS để đảm bảo an toàn khi sử dụng


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • 2,4-Dinitrophenylhydrazine

  • o-Dianisidine

  • Naphthol AS

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng