4-Aminobenzoic Acid 100g – Macklin, Trung Quốc

4-Aminobenzoic acid 100g – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 4-Aminobenzoic Acid

  • Tên gọi khác: PABA, para-Aminobenzoic Acid

  • Số CAS: 150-13-0

  • Công thức phân tử: C₇H₇NO₂

  • Khối lượng mol: 137.14 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà

  • Điểm nóng chảy: 186–189°C

  • Tính tan: Hơi tan trong nước, tan trong ethanol, ether

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là tiền chất trong tổng hợp acid folic và các dẫn xuất vitamin B

  • Sử dụng trong điều chế thuốc chống tia UV và mỹ phẩm

  • Là thành phần trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật

  • Dùng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh học

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

4-Aminobenzoic Acid (PABA) là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm acid aminobenzoic, với nhóm amino (-NH₂) gắn tại vị trí para trên vòng benzen. PABA là tiền chất quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, thuốc nhuộm và chất chống tia UV. Sản phẩm 4-Aminobenzoic Acid 100g – Macklin có độ tinh khiết cao, lý tưởng cho các ứng dụng nghiên cứu và phân tích trong phòng thí nghiệm.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 4-Aminobenzoic Acid

  • Tên gọi khác: PABA, para-Aminobenzoic Acid

  • Số CAS: 150-13-0

  • Công thức phân tử: C₇H₇NO₂

  • Khối lượng mol: 137.14 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột kết tinh màu trắng hoặc trắng ngà

  • Điểm nóng chảy: 186–189°C

  • Tính tan: Hơi tan trong nước, tan trong ethanol, ether

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là tiền chất trong tổng hợp acid folic và các dẫn xuất vitamin B

  • Sử dụng trong điều chế thuốc chống tia UV và mỹ phẩm

  • Là thành phần trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật

  • Dùng trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ và nghiên cứu sinh học


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥99%, đảm bảo kết quả phân tích chính xác

  • Ổn định, dễ định lượng và hòa tan

  • Thích hợp cho cả nghiên cứu và ứng dụng công nghiệp nhẹ

  • Đóng gói chuẩn phòng thí nghiệm, dễ bảo quản


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Cân chính xác theo nhu cầu sử dụng

  • Có thể hòa tan trong ethanol hoặc dung môi hữu cơ nhẹ

  • Sử dụng trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn

  • Đảm bảo đeo đồ bảo hộ trong suốt quá trình thao tác


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Đóng kín sau mỗi lần sử dụng

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao

  • Nhiệt độ bảo quản đề xuất: dưới 25°C


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng mắt, da và hệ hô hấp

  • Tránh hít phải bụi và tiếp xúc trực tiếp

  • Đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi sử dụng

  • Tham khảo SDS để biết thêm thông tin an toàn chi tiết


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • 2-Aminobenzoic Acid

  • Benzoic Acid

  • 4-Nitrobenzoic Acid

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng