4-Dimethylaminopyridine 100g – Hãng Macklin, Trung Quốc

4-Dimethylaminopyridine 100g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 4-Dimethylaminopyridine (DMAP)

  • Công thức phân tử: C₇H₁₀N₂

  • Số CAS: 1122-58-3

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể trắng ngà đến vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 122.17 g/mol

  • Điểm nóng chảy: 111–114 °C

  • Tính tan: Tan tốt trong ethanol, acetone, chloroform và ether

  • Quy cách: 100g/lọ

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm

 Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Xúc tác trong phản ứng este hóa và acyl hóa

  • Dùng trong tổng hợp dược phẩm và hợp chất hữu cơ cao cấp

  • Ứng dụng trong phản ứng chuyển nhóm, alkyl hóa

  • Được dùng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

4-Dimethylaminopyridine (DMAP) là một bazơ amin dị vòng có hoạt tính xúc tác cao, được sử dụng phổ biến trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là trong các phản ứng este hóa, acyl hóa và chuyển nhóm. Với cấu trúc pyridine có nhóm dimethylamino ở vị trí para, DMAP thể hiện hiệu quả xúc tác mạnh và tính chọn lọc cao. Sản phẩm 4-Dimethylaminopyridine 100g – Macklin, Trung Quốc đạt độ tinh khiết ≥99%, phù hợp sử dụng trong nghiên cứu và sản xuất thí nghiệm.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 4-Dimethylaminopyridine (DMAP)

  • Công thức phân tử: C₇H₁₀N₂

  • Số CAS: 1122-58-3

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể trắng ngà đến vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 122.17 g/mol

  • Điểm nóng chảy: 111–114 °C

  • Tính tan: Tan tốt trong ethanol, acetone, chloroform và ether

  • Quy cách: 100g/lọ

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Xúc tác trong phản ứng este hóa và acyl hóa

  • Dùng trong tổng hợp dược phẩm và hợp chất hữu cơ cao cấp

  • Ứng dụng trong phản ứng chuyển nhóm, alkyl hóa

  • Được dùng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Hiệu suất xúc tác cao, tiết kiệm nguyên liệu

  • Tính chọn lọc tốt – hạn chế phản ứng phụ

  • Dễ sử dụng và hòa tan trong dung môi hữu cơ

  • Tinh khiết cao, đáp ứng tiêu chuẩn thí nghiệm và nghiên cứu


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng làm xúc tác với hàm lượng từ 1–10 mol% tùy phản ứng

  • Có thể hòa tan trong dung môi hữu cơ như DCM, THF, EtOH

  • Kết hợp với các tác nhân acyl hóa (acid chloride, anhydride…)

  • Luôn tuân thủ quy trình phòng thí nghiệm chuẩn SOP


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng và nguồn nhiệt

  • Đóng kín sau khi sử dụng để tránh hút ẩm


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng da, mắt và hệ hô hấp

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác

  • Không hít bụi hoặc để tiếp xúc lâu với da

  • Tham khảo SDS để biết thêm thông tin an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số hóa chất xúc tác hữu cơ khác:

  • Pyridine

  • Imidazole

  • Triethylamine

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng