4-n-Propylphenol 100g – Macklin, Trung Quốc

4-n-Propylphenol 100g – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 4-n-Propylphenol

  • Tên gọi khác: p-Propylphenol

  • Số CAS: 599-64-4

  • Công thức phân tử: C₉H₁₂O

  • Khối lượng mol: 136.19 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất rắn kết tinh hoặc chất lỏng không màu

  • Điểm sôi: ~240°C

  • Tính tan: Tan trong ethanol, ether, và dung môi hữu cơ khác

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và vật liệu polymer

  • Là tiền chất hoặc chất trung gian trong phản ứng hóa học

  • Sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến phản ứng phenol hoặc điều chế dẫn xuất thơm

  • Là hợp chất mô hình trong phân tích cấu trúc và phổ

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

4-n-Propylphenol là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm phenol, với cấu trúc chứa một nhóm propyl gắn ở vị trí para của nhân thơm. Chất này được sử dụng phổ biến trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và phân tích hóa học. 4-n-Propylphenol 100g – Macklin có độ tinh khiết cao, phù hợp cho ứng dụng nghiên cứu chuyên sâu và phản ứng hóa học chính xác.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 4-n-Propylphenol

  • Tên gọi khác: p-Propylphenol

  • Số CAS: 599-64-4

  • Công thức phân tử: C₉H₁₂O

  • Khối lượng mol: 136.19 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất rắn kết tinh hoặc chất lỏng không màu

  • Điểm sôi: ~240°C

  • Tính tan: Tan trong ethanol, ether, và dung môi hữu cơ khác

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong lĩnh vực dược phẩm và vật liệu polymer

  • Là tiền chất hoặc chất trung gian trong phản ứng hóa học

  • Sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến phản ứng phenol hoặc điều chế dẫn xuất thơm

  • Là hợp chất mô hình trong phân tích cấu trúc và phổ


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥99%

  • Tương thích với nhiều dung môi hữu cơ

  • Ổn định và dễ sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm

  • Sản phẩm chính hãng từ Macklin – thương hiệu uy tín


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Cân chính xác lượng cần sử dụng theo công thức

  • Sử dụng trong môi trường có kiểm soát (tủ hút, găng tay, kính bảo hộ)

  • Pha loãng trong dung môi phù hợp nếu cần

  • Đảm bảo thao tác đúng quy trình phòng thí nghiệm


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh xa nguồn nhiệt và các chất oxy hóa mạnh

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 25°C


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Gây kích ứng mắt và da khi tiếp xúc trực tiếp

  • Có thể gây tổn thương nếu hít phải trong thời gian dài

  • Đeo kính, khẩu trang và găng tay khi sử dụng

  • Tham khảo SDS trước khi thao tác


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Phenol

  • 4-tert-Butylphenol

  • 2-n-Propylphenol

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng