Acrylic Acid 500g/ 2.5Kg/ 10Kg/ 25Kg - Hãng Macklin, Trung Quốc

Acrylic Acid 500g/ 2.5Kg/ 10Kg/ 25Kg - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Acrylic Acid

  • Mã sản phẩm: (Theo mã của Macklin)

  • Công thức hóa học: C₃H₄O₂

  • Số CAS: 79‑10‑7

  • Hàm lượng: ≥99%

  • Dạng: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi hắc

  • Khối lượng phân tử: 72.06 g/mol

  • Tỉ trọng: ~1.05 g/mL (ở 20 °C)

  • Điểm sôi: 139 °C

  • Điểm nóng chảy: 13–14 °C

  • Quy cách: 500 g, 2.5 kg, 10 kg, 25 kg

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

 Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp polyacrylate và copolymer

  • Dùng trong sản xuất chất kết dính, sơn phủ, nhũ tương, chất lót, nhựa dẻo

  • Là monomer chủ chốt trong vật liệu xử lý nước, xử lý bề mặt và polyme siêu hấp thụ (SAP)

  • Tham gia phản ứng ester hóa, amid hóa hoặc trùng hợp gốc tự do trong nghiên cứu hóa học

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Acrylic Acid là một axit hữu cơ không bão hòa, có một nhóm cacboxylic (-COOH) và một nối đôi C=C, rất phản ứng và linh hoạt. Sản phẩm Acrylic Acid – Macklin, Trung Quốc có độ tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng tổng hợp polymer, chất kết dính, nhựa, chất phủ và trong nhiều nghiên cứu hóa học khác. Có sẵn nhiều quy cách: 500 g / 2.5 kg / 10 kg / 25 kg, phù hợp cả phòng thí nghiệm và sản xuất.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Acrylic Acid

  • Mã sản phẩm: (Theo mã của Macklin)

  • Công thức hóa học: C₃H₄O₂

  • Số CAS: 79‑10‑7

  • Hàm lượng: ≥99%

  • Dạng: Chất lỏng trong suốt, không màu, mùi hắc

  • Khối lượng phân tử: 72.06 g/mol

  • Tỉ trọng: ~1.05 g/mL (ở 20 °C)

  • Điểm sôi: 139 °C

  • Điểm nóng chảy: 13–14 °C

  • Quy cách: 500 g, 2.5 kg, 10 kg, 25 kg

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp polyacrylate và copolymer

  • Dùng trong sản xuất chất kết dính, sơn phủ, nhũ tương, chất lót, nhựa dẻo

  • Là monomer chủ chốt trong vật liệu xử lý nước, xử lý bề mặt và polyme siêu hấp thụ (SAP)

  • Tham gia phản ứng ester hóa, amid hóa hoặc trùng hợp gốc tự do trong nghiên cứu hóa học


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao, ổn định khi bảo quản đúng điều kiện

  • Phản ứng linh hoạt với nhiều nhóm chức khác

  • Tương thích với nhiều hệ trùng hợp và quy trình tổng hợp

  • Nhiều quy cách đóng gói phù hợp từ phòng thí nghiệm đến quy mô sản xuất thử nghiệm


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Mở nắp trong tủ hút khí, tránh hít hơi

  • Sử dụng dụng cụ sạch, khô, không dính nước

  • Lấy lượng vừa đủ, không đổ lại phần hóa chất đã dùng

  • Rửa sạch dụng cụ bằng dung môi thích hợp sau khi sử dụng


6. Bảo quản sản phẩm

  • Để nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đóng kín nắp chai, can sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh tiếp xúc với nước, base mạnh, chất oxi hóa

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 20 °C, tránh đóng băng


7. Cảnh báo an toàn

  • Gây kích ứng mạnh cho mắt, da và đường hô hấp

  • Có thể gây phản ứng dị ứng hoặc bỏng hóa học nếu tiếp xúc lâu

  • Luôn sử dụng găng tay, kính, khẩu trang chuyên dụng khi thao tác

  • Chỉ sử dụng tại khu vực thông thoáng hoặc có tủ hút khí

  • Tham khảo SDS để biết cách xử lý khi rò rỉ hoặc tiếp xúc sự cố


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp đa dạng các loại monomer, acid và hóa chất chuyên dụng:

  • Methacrylic acid, Maleic acid, Acrylic esters (methyl acrylate, butyl acrylate)

  • Chất khơi mào trùng hợp (AIBN, BPO), dung môi trùng hợp

  • Hóa chất dùng trong tổng hợp polymer, sơn, keo, vật liệu ứng dụng

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG