Aluminum oxide (Al₂O₃), 99.99% metals basis, 5–6 μm – Macklin, TQ

Aluminum oxide, 99.99% metals basis ,5~6μm 25g/ 100g/ 500g/ 2.5Kg/ 25Kg - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Aluminum oxide (Al₂O₃), 99.99% metals basis

  • Mã sản phẩm: (Theo mã Macklin)

  • Công thức hóa học: Al₂O₃

  • Số CAS: 1344-28-1

  • Độ tinh khiết: ≥99.99% (kim loại cơ sở)

  • Kích thước hạt: 5–6 μm

  • Dạng: Bột trắng, khô, mịn

  • Khối lượng phân tử: 101.96 g/mol

  • Tỉ trọng: ~3.95–4.0 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~2072 °C

  • Quy cách: 25 g / 100 g / 500 g / 2.5 kg / 25 kg

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

 Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng trong sản xuất vật liệu gốm kỹ thuật, điện môi và chất cách điện

  • Nguyên liệu chế tạo lớp màng oxit trong vi mạch, cảm biến

  • Chất nền cho xúc tác hoặc làm phụ gia cải thiện độ bền nhiệt cơ học

  • Ứng dụng trong vật liệu mài mòn, composite và nghiên cứu vật liệu nano

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Aluminum oxide (Al₂O₃) hay còn gọi là alumina là một oxit kim loại có độ bền cao, tính trơ hóa học và cách điện tốt. Sản phẩm Al₂O₃ tinh khiết 99.99% (metals basis), kích thước hạt 5–6 μm do Macklin – Trung Quốc cung cấp, là vật liệu chất lượng cao phục vụ nghiên cứu và sản xuất trong lĩnh vực điện tử, gốm sứ kỹ thuật, xúc tác và công nghệ vật liệu nano.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Aluminum oxide (Al₂O₃), 99.99% metals basis

  • Mã sản phẩm: (Theo mã Macklin)

  • Công thức hóa học: Al₂O₃

  • Số CAS: 1344-28-1

  • Độ tinh khiết: ≥99.99% (kim loại cơ sở)

  • Kích thước hạt: 5–6 μm

  • Dạng: Bột trắng, khô, mịn

  • Khối lượng phân tử: 101.96 g/mol

  • Tỉ trọng: ~3.95–4.0 g/cm³

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~2072 °C

  • Quy cách: 25 g / 100 g / 500 g / 2.5 kg / 25 kg

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng trong sản xuất vật liệu gốm kỹ thuật, điện môi và chất cách điện

  • Nguyên liệu chế tạo lớp màng oxit trong vi mạch, cảm biến

  • Chất nền cho xúc tác hoặc làm phụ gia cải thiện độ bền nhiệt cơ học

  • Ứng dụng trong vật liệu mài mòn, composite và nghiên cứu vật liệu nano


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cực cao (99.99%) phù hợp nghiên cứu yêu cầu độ sạch cao

  • Kích thước hạt đồng đều 5–6 μm dễ thao tác và phối trộn

  • Ổn định nhiệt, cách điện tốt, không phản ứng với nhiều hóa chất thông thường

  • Đa dạng quy cách phù hợp từ thử nghiệm đến sản xuất


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Cân lượng cần thiết bằng cân phân tích sạch, khô

  • Trộn hoặc nghiền mịn tùy theo mục đích ứng dụng

  • Không để phần đã lấy tiếp xúc lâu ngoài không khí ẩm

  • Sử dụng thiết bị chuyên dụng để thao tác với lượng lớn


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh hút ẩm

  • Đóng chặt nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh tiếp xúc với acid mạnh hoặc môi trường kiềm cao


7. Cảnh báo an toàn

  • Không độc nhưng bụi mịn có thể gây kích ứng mắt, da, hô hấp

  • Mang khẩu trang, kính và găng tay bảo hộ khi thao tác

  • Hạn chế phát tán bụi trong không khí – sử dụng trong tủ hút khi cần thiết

  • Tham khảo SDS để biết thông tin an toàn chi tiết


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp đa dạng oxit kim loại và vật liệu kỹ thuật cao:

  • Zinc oxide, Titanium dioxide, Cerium oxide, Silicon dioxide

  • Vật liệu chế tạo ceramic, chất nền xúc tác, lớp phủ kỹ thuật

  • Hạt oxit kích thước nano đến micron cho nghiên cứu và sản xuất

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG