Bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide 500ml – Macklin, Trung Quốc
Bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide 500ml – Macklin
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: Bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide
-
Số CAS: 40372-72-3
-
Công thức phân tử: C₁₈H₄₂O₆S₄Si₂
-
Khối lượng mol: 538.97 g/mol
-
Độ tinh khiết: ≥97%
-
Ngoại quan: Chất lỏng màu vàng nhạt
-
Tỷ trọng (25°C): ~1.08 g/mL
-
Điểm sôi: ~178°C (1 mmHg)
-
Tính tan: Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
-
Quy cách: 500ml
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: Xem trên bao bì
Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Làm chất liên kết trong xử lý bề mặt silica, cao su
-
Cải thiện đặc tính cơ học và độ bền của composite
-
Tăng cường độ bám dính giữa chất độn vô cơ và cao su
-
Sử dụng trong ngành sản xuất lốp xe, chất trám, keo dán công nghiệp
Chi tiết sản phẩm
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
Bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide là một silane chức năng chứa nhóm tetrasulfide và triethoxysilyl, được sử dụng rộng rãi như chất liên kết (coupling agent) trong sản xuất cao su, xử lý bề mặt silica và composite. Sản phẩm này giúp cải thiện độ bám dính giữa các vật liệu vô cơ và polymer hữu cơ. Dung môi này đặc biệt quan trọng trong các ngành như công nghiệp lốp xe, keo dán, nhựa kỹ thuật và vật liệu tổng hợp.
2. Thông Tin Kỹ Thuật
-
Tên sản phẩm: Bis[3-(triethoxysilyl)propyl] tetrasulfide
-
Số CAS: 40372-72-3
-
Công thức phân tử: C₁₈H₄₂O₆S₄Si₂
-
Khối lượng mol: 538.97 g/mol
-
Độ tinh khiết: ≥97%
-
Ngoại quan: Chất lỏng màu vàng nhạt
-
Tỷ trọng (25°C): ~1.08 g/mL
-
Điểm sôi: ~178°C (1 mmHg)
-
Tính tan: Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ
-
Quy cách: 500ml
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: Xem trên bao bì
3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Làm chất liên kết trong xử lý bề mặt silica, cao su
-
Cải thiện đặc tính cơ học và độ bền của composite
-
Tăng cường độ bám dính giữa chất độn vô cơ và cao su
-
Sử dụng trong ngành sản xuất lốp xe, chất trám, keo dán công nghiệp

4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Khả năng liên kết tốt với cả bề mặt vô cơ và polymer
-
Giúp cải thiện tính chất cơ – lý của sản phẩm cuối
-
Ứng dụng đa dạng trong ngành cao su và vật liệu tổng hợp
-
Sản phẩm chất lượng cao từ thương hiệu Macklin
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Dùng trực tiếp hoặc pha loãng với dung môi hữu cơ phù hợp
-
Áp dụng bằng phương pháp ngâm, phun, trộn hoặc tráng
-
Tối ưu hóa thời gian phản ứng và pH theo từng ứng dụng cụ thể
-
Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả tối đa

6. Bảo Quản Sản Phẩm
-
Bảo quản nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Đóng kín chai sau khi sử dụng
-
Tránh tiếp xúc với độ ẩm cao
-
Bảo quản trong chai thủy tinh hoặc nhựa đặc biệt
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Có thể gây kích ứng da và mắt – đeo găng tay, kính bảo hộ khi thao tác
-
Tránh hít phải hơi dung môi – nên dùng trong tủ hút
-
Tránh xa nguồn nhiệt và các chất oxy hóa mạnh
-
Tham khảo SDS để đảm bảo an toàn khi sử dụng

8. Sản Phẩm Liên Quan
-
(3-Aminopropyl)triethoxysilane (APTES)
-
Vinyltrimethoxysilane
-
γ-Glycidoxypropyltrimethoxysilane
Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
-
Website: https://hoachathaidang.vn
-
Hotline/Zalo: 0934.561.220
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang