Butyraldehyde 100 mL – Hãng Macklin, Trung Quốc

Butyraldehyde 100ml - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Butyraldehyde

  • Tên gọi khác: Butanal

  • Công thức hóa học: C₄H₈O

  • Số CAS: 123-72-8

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Chất lỏng không màu, mùi hăng đặc trưng

  • Khối lượng phân tử: 72.11 g/mol

  • Tỉ trọng: ~0.80 g/mL (20 °C)

  • Điểm sôi: ~74–76 °C

  • Điểm chớp cháy: ~–7 °C

  • Độ tan: Tan hạn chế trong nước, tan tốt trong ethanol, ether

  • Quy cách: 100 mL

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu trong tổng hợp rượu, acid và dẫn xuất hóa học

  • Dùng trong phản ứng aldol, hydrogen hóa, oxi hóa

  • Ứng dụng trong tổng hợp nhựa alkyd, cao su tổng hợp và phụ gia

  • Thành phần trung gian trong dược phẩm, thuốc trừ sâu và hương liệu

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Butyraldehyde, hay butanal, là một aldehyde mạch thẳng gồm bốn nguyên tử carbon. Với tính chất phản ứng cao, đặc biệt là nhóm –CHO, butyraldehyde được ứng dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ, công nghiệp dược phẩm, nhựa và hóa chất trung gian. Sản phẩm Butyraldehyde 100 mL – Macklin, Trung Quốc có độ tinh khiết cao, lý tưởng cho các nghiên cứu hóa học và sản xuất nhỏ lẻ.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Butyraldehyde

  • Tên gọi khác: Butanal

  • Công thức hóa học: C₄H₈O

  • Số CAS: 123-72-8

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Chất lỏng không màu, mùi hăng đặc trưng

  • Khối lượng phân tử: 72.11 g/mol

  • Tỉ trọng: ~0.80 g/mL (20 °C)

  • Điểm sôi: ~74–76 °C

  • Điểm chớp cháy: ~–7 °C

  • Độ tan: Tan hạn chế trong nước, tan tốt trong ethanol, ether

  • Quy cách: 100 mL

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu trong tổng hợp rượu, acid và dẫn xuất hóa học

  • Dùng trong phản ứng aldol, hydrogen hóa, oxi hóa

  • Ứng dụng trong tổng hợp nhựa alkyd, cao su tổng hợp và phụ gia

  • Thành phần trung gian trong dược phẩm, thuốc trừ sâu và hương liệu


4. Ưu điểm nổi bật

  • Tinh khiết cao ≥99%, đảm bảo hiệu quả phản ứng và phân tích

  • Dạng lỏng dễ sử dụng, bảo quản và phối trộn

  • Phản ứng mạnh với nhiều hợp chất hữu cơ, mở rộng ứng dụng nghiên cứu

  • Quy cách 100 mL phù hợp cho phòng thí nghiệm và sản xuất thử nghiệm


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Mở và thao tác trong tủ hút khí do sản phẩm dễ bay hơi và mùi mạnh

  • Sử dụng pipet hoặc thiết bị hút dung môi để lấy mẫu

  • Pha loãng bằng dung môi hữu cơ nếu cần thiết

  • Đóng kín ngay sau khi sử dụng để tránh bay hơi và oxi hóa


6. Bảo quản sản phẩm

  • Để nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao

  • Đóng kín nắp, tránh tiếp xúc với không khí để hạn chế oxi hóa

  • Không bảo quản cùng với chất oxy hóa mạnh hoặc acid


7. Cảnh báo an toàn

  • Dễ cháy, bay hơi nhanh, gây kích ứng mạnh cho mắt, da, hô hấp

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang hơi hữu cơ khi thao tác

  • Tránh hít hơi trực tiếp – chỉ dùng trong khu vực thông thoáng

  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn xử lý sự cố và an toàn


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp nhiều loại aldehyde và hợp chất mạch ngắn khác như:

  • Acetaldehyde, Propionaldehyde, Valeraldehyde, Crotonaldehyde

  • Hóa chất tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu phản ứng carbonyl và polymer hóa

  • Nguyên liệu sản xuất hóa chất công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG