Calmagite 5g – Hãng Macklin, Trung Quốc

Calmagite 5g – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Calmagite

  • Số CAS: 3147-14-6

  • Công thức phân tử: C₁₇H₁₃N₃O₇S

  • Khối lượng mol: 419.36 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột màu đỏ đến tím

  • Tính tan: Tan trong nước và ethanol

  • Chức năng: Chất chỉ thị phức chất

  • Quy cách: 5g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm chỉ thị màu trong chuẩn độ phức chất (chuẩn độ Ca²⁺, Mg²⁺ với EDTA)

  • Ứng dụng trong phân tích nước cứng, nước thải, nước hồ bơi

  • Dùng trong phân tích các ion kim loại vi lượng

  • Sử dụng trong kỹ thuật đo màu và phân tích quang phổ

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Calmagite là một chất chỉ thị màu phức hợp kim loại, đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong chuẩn độ phức chất, phân tích ion canxi và magie trong các mẫu nước và sinh học. Với khả năng tạo phức rõ màu với các ion kim loại hóa trị hai, Calmagite 5g – Macklin là lựa chọn phổ biến trong phân tích thể tích và các nghiên cứu hóa phân tích hiện đại.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Calmagite

  • Số CAS: 3147-14-6

  • Công thức phân tử: C₁₇H₁₃N₃O₇S

  • Khối lượng mol: 419.36 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột màu đỏ đến tím

  • Tính tan: Tan trong nước và ethanol

  • Chức năng: Chất chỉ thị phức chất

  • Quy cách: 5g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm chỉ thị màu trong chuẩn độ phức chất (chuẩn độ Ca²⁺, Mg²⁺ với EDTA)

  • Ứng dụng trong phân tích nước cứng, nước thải, nước hồ bơi

  • Dùng trong phân tích các ion kim loại vi lượng

  • Sử dụng trong kỹ thuật đo màu và phân tích quang phổ


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Nhạy màu cao khi tạo phức với ion kim loại

  • Cho kết quả rõ ràng, dễ nhận biết điểm tương đương

  • Tinh khiết cao, ổn định trong điều kiện bảo quản tiêu chuẩn

  • Dạng bột dễ sử dụng, định lượng và hòa tan


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Pha loãng thành dung dịch chỉ thị trong ethanol hoặc nước

  • Thêm vài giọt dung dịch chỉ thị vào dung dịch chuẩn độ

  • Quan sát chuyển màu (thường từ đỏ → xanh khi kết thúc phản ứng)

  • Đảm bảo môi trường pH phù hợp (thường pH 10 với đệm amoniac)


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh nắng

  • Đậy kín sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và biến tính

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 25°C


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Tránh để tiếp xúc với da và mắt

  • Không được hít trực tiếp bột khô

  • Đeo găng tay và khẩu trang khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết chi tiết an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Eriochrome Black T

  • Murexide

  • Phenolphthalein

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng