DL-Mandelic acid 100 g – Hãng Macklin, Trung Quốc

DL-Mandelic acid 100g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: DL-Mandelic acid

  • Công thức hóa học: C₈H₈O₃

  • Số CAS: 90-64-2

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Bột trắng, tan tốt trong dung môi phân cực

  • Khối lượng phân tử: 152.15 g/mol

  • Điểm nóng chảy: ~119–122 °C

  • Tính tan: Tan tốt trong ethanol, methanol, ether; ít tan trong nước lạnh

  • Quy cách: 100 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, như thuốc kháng khuẩn và thuốc tim mạch

  • Sử dụng trong mỹ phẩm như chất tẩy tế bào chết hóa học (AHA)

  • Dùng trong tổng hợp este, amid và dẫn xuất hydroxyl

  • Phân tích phản ứng oxi hóa – khử, tách chiết racemic

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

DL-Mandelic acid là một axit α-hydroxy thơm có cấu trúc đối xứng racemic, gồm cả đồng phân D và L. Với đặc tính kháng khuẩn, phân cực và khả năng tạo phức tốt, DL-Mandelic acid được sử dụng trong tổng hợp dược phẩm, mỹ phẩm, và nghiên cứu hóa học hữu cơ. Sản phẩm DL-Mandelic acid 100 g – Macklin, Trung Quốc có độ tinh khiết cao, phù hợp cho ứng dụng trong phân tích và tổng hợp chuyên sâu.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: DL-Mandelic acid

  • Công thức hóa học: C₈H₈O₃

  • Số CAS: 90-64-2

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Bột trắng, tan tốt trong dung môi phân cực

  • Khối lượng phân tử: 152.15 g/mol

  • Điểm nóng chảy: ~119–122 °C

  • Tính tan: Tan tốt trong ethanol, methanol, ether; ít tan trong nước lạnh

  • Quy cách: 100 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là chất trung gian trong tổng hợp dược phẩm, như thuốc kháng khuẩn và thuốc tim mạch

  • Sử dụng trong mỹ phẩm như chất tẩy tế bào chết hóa học (AHA)

  • Dùng trong tổng hợp este, amid và dẫn xuất hydroxyl

  • Phân tích phản ứng oxi hóa – khử, tách chiết racemic


4. Ưu điểm nổi bật

  • Dạng racemic dễ xử lý, phản ứng hóa học cân bằng

  • Tinh khiết ≥99%, phù hợp nghiên cứu chuyên sâu và ứng dụng kỹ thuật

  • Dạng bột ổn định, dễ bảo quản và pha chế

  • Quy cách 100 g tiện dụng cho phòng thí nghiệm


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Dùng cân phân tích để lấy lượng cần thiết

  • Hòa tan trong dung môi phù hợp trước khi đưa vào phản ứng

  • Tránh tiếp xúc với dung môi không phù hợp có thể gây kết tủa

  • Đậy kín sau mỗi lần sử dụng


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng

  • Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh hoặc chất oxy hóa

  • Đóng kín nắp sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và biến chất


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng da và mắt nếu tiếp xúc trực tiếp

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác

  • Không hít bụi sản phẩm – dùng tủ hút khí nếu cần

  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn xử lý và an toàn


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp nhiều loại axit α-hydroxy và acid hữu cơ khác như:

  • Lactic acid, Glycolic acid, Citric acid, Tartaric acid

  • Hóa chất dược phẩm, mỹ phẩm, và tổng hợp hữu cơ chuyên sâu

  • Nguyên liệu cho công nghệ làm đẹp và nghiên cứu hóa dược

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG