Iron (Fe) 25 g – Hãng Macklin, Trung Quốc

Iron (Fe) 25g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Iron (Sắt)

  • Công thức hóa học: Fe

  • Số CAS: 7439-89-6

  • Độ tinh khiết: ≥99.5%

  • Dạng: Bột màu xám đen

  • Khối lượng phân tử: 55.85 g/mol

  • Tỉ trọng: ~7.87 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: 1538 °C

  • Tính tan: Không tan trong nước, tan trong acid mạnh

  • Quy cách: 25 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

 Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng trong phản ứng khử và tổng hợp hữu cơ

  • Nguyên liệu cho sản xuất hợp kim, nghiên cứu vật liệu từ

  • Thành phần trong chế tạo cảm biến, pin và chất xúc tác

  • Dùng trong nghiên cứu cơ lý tính và xử lý môi trường

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Iron (Fe) là một kim loại thiết yếu với ứng dụng đa dạng trong nghiên cứu hóa học, luyện kim, xúc tác và tổng hợp vật liệu. Ở dạng bột tinh khiết, sắt có hoạt tính cao, thích hợp cho phản ứng khử, tổng hợp vật liệu từ, và nghiên cứu cơ lý tính kim loại. Sản phẩm Iron 25 g – Macklin, Trung Quốc đáp ứng tiêu chuẩn cao về độ tinh khiết, lý tưởng cho các ứng dụng phòng thí nghiệm và kỹ thuật cao.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Iron (Sắt)

  • Công thức hóa học: Fe

  • Số CAS: 7439-89-6

  • Độ tinh khiết: ≥99.5%

  • Dạng: Bột màu xám đen

  • Khối lượng phân tử: 55.85 g/mol

  • Tỉ trọng: ~7.87 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: 1538 °C

  • Tính tan: Không tan trong nước, tan trong acid mạnh

  • Quy cách: 25 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng trong phản ứng khử và tổng hợp hữu cơ

  • Nguyên liệu cho sản xuất hợp kim, nghiên cứu vật liệu từ

  • Thành phần trong chế tạo cảm biến, pin và chất xúc tác

  • Dùng trong nghiên cứu cơ lý tính và xử lý môi trường


4. Ưu điểm nổi bật

  • Tinh khiết cao ≥99.5%, đảm bảo chất lượng cho nghiên cứu chính xác

  • Dạng bột dễ định lượng và phân tán trong phản ứng

  • Ứng dụng đa ngành từ hóa học đến vật liệu và môi trường

  • Quy cách 25 g thuận tiện cho nghiên cứu và thử nghiệm


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Sử dụng thìa phi kim hoặc nhựa khô để lấy mẫu

  • Bảo quản trong môi trường khô, tránh ẩm

  • Hạn chế tiếp xúc với không khí lâu dài để tránh oxi hóa

  • Dùng trong tủ hút khí khi phản ứng với acid


6. Bảo quản sản phẩm

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh để gần chất oxy hóa mạnh hoặc acid

  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng hô hấp nếu hít phải bụi

  • Đeo găng tay, khẩu trang chống bụi và kính bảo hộ khi thao tác

  • Không để gần nguồn phát lửa nếu đang thao tác ở dạng bột mịn

  • Tham khảo SDS để biết thông tin an toàn chi tiết


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp các kim loại và hợp chất sắt khác như:

  • Iron oxide, Iron(III) chloride, Iron(II) sulfate

  • Kim loại và hợp chất dùng trong xúc tác, tổng hợp vật liệu và môi trường

  • Đa dạng quy cách, tinh khiết cao, phù hợp nhu cầu phòng thí nghiệm và sản xuất

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG