Iron(II) Ethylenediammonium Sulfate Tetrahydrate 25g – Macklin, TQ

Iron(II) Ethylenediammonium Sulfate Tetrahydrate 25g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Iron(II) Ethylenediammonium Sulfate Tetrahydrate

  • Công thức phân tử: C₂H₁₆FeN₄O₁₀S₂ · 4H₂O

  • Số CAS: 19139-62-5

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể màu xanh lục nhạt

  • Khối lượng phân tử: ~428.14 g/mol

  • Tính tan: Tan tốt trong nước

  • Quy cách: Lọ 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Nghiên cứu tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp

  • Chất mô phỏng enzyme metallo trong hóa sinh

  • Chất khởi đầu cho tổng hợp xúc tác đồng thể

  • Nghiên cứu phản ứng oxy hóa – khử trong môi trường nước

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Iron(II) Ethylenediammonium Sulfate Tetrahydrate là muối phức kim loại sắt (II) với ethylenediamine và sulfat, có ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu hóa học vô cơ, tổng hợp chất xúc tác, và mô phỏng các hệ enzyme metallo. Sản phẩm của Macklin – Trung Quốc dạng bột tinh thể màu xanh lục nhạt, tinh khiết cao, được sử dụng phổ biến trong phòng thí nghiệm và các nghiên cứu hóa học hiện đại.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Iron(II) Ethylenediammonium Sulfate Tetrahydrate

  • Công thức phân tử: C₂H₁₆FeN₄O₁₀S₂ · 4H₂O

  • Số CAS: 19139-62-5

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể màu xanh lục nhạt

  • Khối lượng phân tử: ~428.14 g/mol

  • Tính tan: Tan tốt trong nước

  • Quy cách: Lọ 25g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Nghiên cứu tổng hợp phức chất kim loại chuyển tiếp

  • Chất mô phỏng enzyme metallo trong hóa sinh

  • Chất khởi đầu cho tổng hợp xúc tác đồng thể

  • Nghiên cứu phản ứng oxy hóa – khử trong môi trường nước


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥98%, phù hợp cho mục đích nghiên cứu

  • Ổn định trong điều kiện bảo quản thường

  • Dễ hòa tan trong nước – thuận tiện thao tác trong dung dịch

  • Quy cách nhỏ 25g phù hợp cho phòng lab và thí nghiệm định lượng


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Cân và pha chế dung dịch trong điều kiện khô ráo

  • Dùng dụng cụ thủy tinh sạch để tránh nhiễm tạp

  • Tránh để tiếp xúc lâu với không khí để giảm quá trình oxy hóa

  • Đóng kín lọ ngay sau khi sử dụng


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng

  • Đóng kín nắp sau khi sử dụng để hạn chế oxy hóa

  • Tránh tiếp xúc với acid hoặc tác nhân oxy hóa mạnh


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc với da hoặc mắt

  • Không được nuốt – đeo găng tay và kính bảo hộ khi thao tác

  • Tránh hít phải bụi – sử dụng nơi thông thoáng

  • Tham khảo SDS để có hướng dẫn chi tiết khi xử lý sự cố


8. Sản Phẩm Liên Quan

Hóa Chất Hải Đăng cung cấp các sản phẩm kim loại phức và muối sắt khác như:

  • Iron(III) chloride, Ferrous sulfate, Iron(II) oxalate

  • Phức sắt EDTA, phức kim loại chuyển tiếp khác

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng