N-Methyl-N-nitrosotoluene-4-sulphonamide – Macklin, Trung Quốc

N-Methyl-N-nitrosotoluene-4-sulphonamide 5g/ 25g/ 100g/ 500g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: N-Methyl-N-nitrosotoluene-4-sulphonamide

  • Mã sản phẩm: (Theo mã của Macklin)

  • Công thức hóa học: C₈H₉N₃O₃S

  • Số CAS: 80-11-5

  • Hàm lượng: ≥98%

  • Dạng: Bột tinh thể màu vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 227.24 g/mol

  • Độ tan: Tan trong dung môi hữu cơ như acetone, ether, chloroform

  • Điểm nóng chảy: 70–74 °C

  • Quy cách: 5 g / 25 g / 100 g / 500 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là phản ứng diazotization và dẫn xuất nitroso

  • Là tác nhân nitros hóa hoặc tiền chất của chất trung gian dược lý

  • Nghiên cứu cơ chế phản ứng hữu cơ chứa nhóm sulfonamide

  • Có thể dùng trong một số quy trình tổng hợp chất nhuộm, chất ức chế hoặc xúc tác đặc biệt

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

N-Methyl-N-nitrosotoluene-4-sulphonamide là hợp chất chứa nhóm nitroso (-N=O), sulfonamide (-SO₂NH-) và nhân thơm, thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu cơ chế phản ứng và làm chất khơi mào (initiator) hoặc tác nhân trung gian. Sản phẩm được cung cấp bởi hãng Macklin – Trung Quốc, có nhiều quy cách từ 5 g đến 500 g, phù hợp cho nhu cầu nghiên cứu đến sản xuất thử nghiệm.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: N-Methyl-N-nitrosotoluene-4-sulphonamide

  • Mã sản phẩm: (Theo mã của Macklin)

  • Công thức hóa học: C₈H₉N₃O₃S

  • Số CAS: 80-11-5

  • Hàm lượng: ≥98%

  • Dạng: Bột tinh thể màu vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 227.24 g/mol

  • Độ tan: Tan trong dung môi hữu cơ như acetone, ether, chloroform

  • Điểm nóng chảy: 70–74 °C

  • Quy cách: 5 g / 25 g / 100 g / 500 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Sử dụng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt là phản ứng diazotization và dẫn xuất nitroso

  • Là tác nhân nitros hóa hoặc tiền chất của chất trung gian dược lý

  • Nghiên cứu cơ chế phản ứng hữu cơ chứa nhóm sulfonamide

  • Có thể dùng trong một số quy trình tổng hợp chất nhuộm, chất ức chế hoặc xúc tác đặc biệt


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao, phù hợp nghiên cứu chuyên sâu và tổng hợp hóa chất đặc dụng

  • Phản ứng chọn lọc tốt với nhiều hợp chất amin hoặc nhân thơm

  • Quy cách linh hoạt: 5 g đến 500 g

  • Sản phẩm đóng gói tiêu chuẩn, dễ bảo quản và sử dụng


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Dùng dụng cụ sạch, khô và không nhiễm nước để lấy hóa chất

  • Hòa tan hoặc phân tán trong dung môi phù hợp theo ứng dụng

  • Không đổ lại phần hóa chất đã sử dụng

  • Thao tác trong tủ hút khí với đầy đủ trang bị bảo hộ


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đóng chặt nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh tiếp xúc với chất khử mạnh, acid mạnh và nhiệt độ cao


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng mạnh hoặc độc tính nếu nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc qua da

  • Mang đầy đủ găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi sử dụng

  • Tránh hít bụi hoặc hơi bay ra từ sản phẩm

  • Tham khảo SDS để biết chi tiết về xử lý sự cố và thải bỏ an toàn


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng chuyên cung cấp các chất nitroso, sulfonamide và tiền chất hữu cơ nghiên cứu như:

  • N-Ethyl-N-nitrosourea, Diazomethane precursors

  • Sulfanilamide và các chất khơi mào polymer

  • Hóa chất chuyên dụng trong tổng hợp dược, thuốc nhuộm, polymer

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG