N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate 5g – Macklin, Trung Quốc
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate 5g - Macklin
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate
-
Công thức phân tử: C₈H₁₄N₂·C₂H₂O₄
-
Số CAS: 62758-13-8
-
Độ tinh khiết: ≥98%
-
Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng
-
Khối lượng phân tử: ~268.26 g/mol
-
Tính tan: Tan tốt trong nước
-
Quy cách: 5g
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm
Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Dùng làm thuốc thử phân tích định lượng ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺, v.v.)
-
Sử dụng trong các phương pháp đo quang để phát hiện chất oxy hóa
-
Ứng dụng trong nghiên cứu hóa sinh, phản ứng enzyme liên quan đến oxy hóa – khử
-
Làm chất chỉ thị trong các phản ứng hóa học nhạy với môi trường oxy hóa
Chi tiết sản phẩm
1. Giới Thiệu Sản Phẩm
N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate là một muối oxalat của amin thơm được sử dụng rộng rãi trong phân tích hóa học, đặc biệt là làm thuốc thử định lượng các chất oxy hóa và các ion kim loại. Sản phẩm này có độ tinh khiết cao, lý tưởng cho các ứng dụng trong phòng thí nghiệm phân tích, hóa sinh và nghiên cứu phản ứng oxy hóa – khử.
2. Thông Tin Kỹ Thuật
-
Tên sản phẩm: N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediamine oxalate
-
Công thức phân tử: C₈H₁₄N₂·C₂H₂O₄
-
Số CAS: 62758-13-8
-
Độ tinh khiết: ≥98%
-
Ngoại quan: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng
-
Khối lượng phân tử: ~268.26 g/mol
-
Tính tan: Tan tốt trong nước
-
Quy cách: 5g
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm
3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm
-
Dùng làm thuốc thử phân tích định lượng ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺, v.v.)
-
Sử dụng trong các phương pháp đo quang để phát hiện chất oxy hóa
-
Ứng dụng trong nghiên cứu hóa sinh, phản ứng enzyme liên quan đến oxy hóa – khử
-
Làm chất chỉ thị trong các phản ứng hóa học nhạy với môi trường oxy hóa

4. Ưu Điểm Nổi Bật
-
Độ tinh khiết cao, đảm bảo độ chính xác cho phân tích
-
Dạng muối oxalat ổn định, dễ bảo quản và thao tác
-
Ứng dụng đa dạng trong phân tích hóa học, môi trường và sinh học
-
Sản phẩm nhỏ gọn – quy cách 5g phù hợp cho nghiên cứu định lượng
5. Hướng Dẫn Sử Dụng
-
Cân đúng lượng cần thiết và hòa tan trong dung môi phù hợp
-
Sử dụng trong môi trường pH và nhiệt độ thích hợp để tránh phân hủy
-
Dùng trong tủ hút khí nếu thao tác với các chất oxy hóa mạnh
-
Đóng kín sau khi sử dụng để tránh hút ẩm và giảm độ tinh khiết

6. Bảo Quản Sản Phẩm
-
Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng
-
Tránh tiếp xúc với nguồn nhiệt và chất oxy hóa mạnh
-
Đóng kín lọ sau khi sử dụng
-
Bảo quản trong bao bì gốc, chuyên dụng của nhà sản xuất
7. Cảnh Báo An Toàn
-
Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da
-
Không hít, không nuốt – tránh tiếp xúc lâu dài
-
Sử dụng thiết bị bảo hộ (găng tay, kính, khẩu trang) khi thao tác
-
Tham khảo bảng SDS để biết thông tin chi tiết về an toàn

8. Sản Phẩm Liên Quan
Một số thuốc thử phân tích tương tự:
-
Phenanthroline monohydrate – Macklin
-
Diphenylcarbazide – Macklin
-
1,10-Phenanthroline oxalate – Macklin
Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY
9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng
-
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
-
Website: https://hoachathaidang.vn
-
Hotline/Zalo: 0934.561.220
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang