N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine 100ml – Macklin, Trung Quốc

N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine 100ml – Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA)

  • Số CAS: 110-18-9

  • Công thức phân tử: C₆H₁₆N₂

  • Khối lượng mol: 116.21 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi amin nhẹ

  • Tỷ trọng (25°C): ~0.78 g/mL

  • Điểm sôi: ~121°C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và dung môi hữu cơ

  • Quy cách: 100ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là chất tạo phức với lithium trong phản ứng organolithium

  • Dùng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và điều chỉnh phản ứng

  • Ứng dụng trong hóa học polymer và điều chế chất hoạt hóa

  • Tăng độ hiệu quả trong các phản ứng Grignard hoặc chuyển vị

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA) là một diamine mạch thẳng có chứa bốn nhóm methyl, thường được sử dụng như chất tạo phức trong các phản ứng organolithium và Grignard. TMEDA là bazơ Lewis mạnh, hỗ trợ ổn định các hợp chất kim loại và xúc tiến phản ứng khử proton hoặc phản ứng chuyển vị. TMEDA 100ml – Macklin là sản phẩm có độ tinh khiết cao, phù hợp cho nghiên cứu hóa hữu cơ, xúc tác và tổng hợp hóa dược.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA)

  • Số CAS: 110-18-9

  • Công thức phân tử: C₆H₁₆N₂

  • Khối lượng mol: 116.21 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi amin nhẹ

  • Tỷ trọng (25°C): ~0.78 g/mL

  • Điểm sôi: ~121°C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và dung môi hữu cơ

  • Quy cách: 100ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là chất tạo phức với lithium trong phản ứng organolithium

  • Dùng trong tổng hợp hữu cơ, xúc tác và điều chỉnh phản ứng

  • Ứng dụng trong hóa học polymer và điều chế chất hoạt hóa

  • Tăng độ hiệu quả trong các phản ứng Grignard hoặc chuyển vị


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao, ổn định trong điều kiện thí nghiệm

  • Tăng hoạt tính của các base mạnh như n-BuLi

  • Tan tốt trong nước và dung môi hữu cơ

  • Dễ bảo quản, dễ phối trộn trong các phản ứng hữu cơ


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Sử dụng trong tủ hút để tránh hít hơi amin

  • Cân hoặc đo thể tích đúng liều lượng cần dùng

  • Kết hợp với base mạnh theo tỷ lệ phù hợp để tăng hiệu quả phản ứng

  • Đeo kính, găng tay, khẩu trang trong quá trình thao tác


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao

  • Đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Bảo quản tốt nhất ở 2–8°C trong chai thủy tinh kín khí


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Dễ cháy, hơi độc, gây kích ứng mắt và hô hấp

  • Tránh hít hơi hoặc để tiếp xúc trực tiếp với da

  • Sử dụng trong điều kiện thông gió tốt

  • Tham khảo SDS trước khi sử dụng


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • Triethylamine

  • Diisopropylethylamine (DIPEA)

  • 1,2-Diaminoethane (Ethylenediamine)

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng