N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine 500ml – Macklin, Trung Quốc

N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine 500ml - Macklin

Liên hệ

Mô tả

​​​​

  • Tên sản phẩm: N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA)

  • Công thức phân tử: C₆H₁₆N₂

  • Số CAS: 110-18-9

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi amin đặc trưng

  • Khối lượng phân tử: 116.21 g/mol

  • Tỉ trọng: ~0.775 g/cm³ ở 20°C

  • Điểm sôi: ~121–122°C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether

  • Quy cách: 500ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Phối tử bidentate trong tổng hợp chất xúc tác

  • Tăng hiệu suất cho phản ứng organolithium và Grignard

  • Ổn định anion và trung gian phản ứng

  • Sử dụng trong tổng hợp dược chất, vật liệu hữu cơ, hợp chất cơ kim

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA) là một bazơ hữu cơ mạnh, không đối xứng, thường được sử dụng làm chất phụ trợ trong phản ứng organolithium, Grignard và phản ứng xúc tác khác trong tổng hợp hữu cơ. TMEDA còn là phối tử bidentate, tạo phức với nhiều kim loại chuyển tiếp, giúp ổn định các trung gian phản ứng. Sản phẩm của Macklin được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu hóa học và tổng hợp hữu cơ chuyên sâu.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: N,N,N',N'-Tetramethylethylenediamine (TMEDA)

  • Công thức phân tử: C₆H₁₆N₂

  • Số CAS: 110-18-9

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi amin đặc trưng

  • Khối lượng phân tử: 116.21 g/mol

  • Tỉ trọng: ~0.775 g/cm³ ở 20°C

  • Điểm sôi: ~121–122°C

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước, ethanol, ether

  • Quy cách: 500ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Phối tử bidentate trong tổng hợp chất xúc tác

  • Tăng hiệu suất cho phản ứng organolithium và Grignard

  • Ổn định anion và trung gian phản ứng

  • Sử dụng trong tổng hợp dược chất, vật liệu hữu cơ, hợp chất cơ kim


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu phản ứng khắt khe

  • Phản ứng mạnh với nhiều bazơ và kim loại chuyển tiếp

  • Làm phụ gia hiệu quả trong xúc tác và phản ứng hữu cơ

  • Dễ bảo quản và sử dụng, chai 500ml tiện lợi


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng pipet hoặc ống đong sạch để lấy sản phẩm

  • Tránh để tiếp xúc với không khí lâu dài – dễ bay hơi

  • Dùng trong tủ hút khí do có mùi và tính bay hơi cao

  • Thao tác theo hướng dẫn an toàn phòng thí nghiệm


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Để nơi thoáng mát, tránh ánh nắng và nguồn nhiệt

  • Đậy kín sau khi sử dụng, tránh bay hơi và nhiễm tạp

  • Không để gần acid mạnh và chất oxy hóa

  • Bảo quản trong chai thủy tinh kín, theo khuyến cáo nhà sản xuất


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Gây kích ứng mạnh cho mắt, da và hệ hô hấp

  • Hít phải hơi có thể gây chóng mặt, đau đầu

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác

  • Xử lý sự cố theo hướng dẫn trong SDS


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số sản phẩm hữu cơ hỗ trợ phản ứng khác:

  • Triethylamine (TEA) – Macklin

  • Diisopropylethylamine (DIPEA) – Macklin

  • 1,2-Diaminoethane – Macklin

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng