N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide (BSTFA) 100ml – Macklin, TQ

N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide (BSTFA) 100ml - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide (BSTFA)

  • Công thức phân tử: C₈H₁₈F₃NOSi₂

  • Số CAS: 25561-30-2

  • Độ tinh khiết: ≥98.5%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 261.40 g/mol

  • Điểm sôi: ~140–142 °C

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như acetonitrile, toluene

  • Quy cách: Chai 100ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì

 Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Sử dụng phổ biến trong silyl hóa để tăng độ bay hơi của mẫu phân tích

  • Ứng dụng trong phân tích các hợp chất có nhóm OH, COOH, NH, SH

  • Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, axit hữu cơ, đường, acid béo

  • Phù hợp cho GC, GC-MS và phân tích chất chuyển hóa

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide (BSTFA) là một tác nhân silyl hóa phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong hóa phân tích, đặc biệt là trong GC (sắc ký khí) và GC-MS (sắc ký khí khối phổ). BSTFA giúp tăng độ bay hơi, ổn định và cải thiện khả năng phân tích của các hợp chất có chứa nhóm hydroxyl, carboxyl, thiol hoặc amine. Sản phẩm BSTFA 100ml – Macklin với độ tinh khiết cao, lý tưởng cho các phòng thí nghiệm chuyên sâu về phân tích hóa học hữu cơ và dược phẩm.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: N,O-Bis(trimethylsilyl)trifluoroacetamide (BSTFA)

  • Công thức phân tử: C₈H₁₈F₃NOSi₂

  • Số CAS: 25561-30-2

  • Độ tinh khiết: ≥98.5%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu đến vàng nhạt

  • Khối lượng phân tử: 261.40 g/mol

  • Điểm sôi: ~140–142 °C

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như acetonitrile, toluene

  • Quy cách: Chai 100ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Sử dụng phổ biến trong silyl hóa để tăng độ bay hơi của mẫu phân tích

  • Ứng dụng trong phân tích các hợp chất có nhóm OH, COOH, NH, SH

  • Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, axit hữu cơ, đường, acid béo

  • Phù hợp cho GC, GC-MS và phân tích chất chuyển hóa


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥98.5%, đảm bảo kết quả phân tích chính xác

  • Phản ứng nhanh, ổn định, ít sinh phụ phẩm

  • Dạng lỏng dễ bảo quản và thao tác

  • Thương hiệu Macklin uy tín, phù hợp nghiên cứu chuyên sâu


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng trực tiếp hoặc pha loãng với dung môi khô như acetonitrile hoặc pyridine

  • Phản ứng silyl hóa thường thực hiện ở 60–70 °C trong 15–60 phút

  • Đảm bảo mẫu không có nước – BSTFA rất nhạy với ẩm

  • Đóng kín ngay sau khi sử dụng


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh tiếp xúc với không khí ẩm hoặc hơi nước

  • Đóng kín nắp ngay sau khi sử dụng

  • Tốt nhất nên bảo quản trong điều kiện khí trơ hoặc tủ lạnh hóa chất


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Gây kích ứng mắt, da và hệ hô hấp

  • Có thể sinh ra khí độc khi phân hủy

  • Mang đầy đủ găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác

  • Tham khảo SDS chi tiết trước khi sử dụng


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số chất silyl hóa tương tự:

  • MSTFA – N-Methyl-N-(trimethylsilyl)trifluoroacetamide

  • TMCS – Trimethylchlorosilane

  • HMDS – Hexamethyldisilazane

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng