Poly(ethylene glycol) average Mn 400, lọ 250 g, Macklin – Trung Quốc
Poly(ethylene glycol) average Mn 40 lọ 250g - Macklin
Liên hệ
-
Tên sản phẩm: Poly(ethylene glycol), average Mn 400
-
Mã sản phẩm: (Theo mã của nhà cung cấp)
-
Trọng lượng phân tử trung bình (Mn): ~ 400 g/mol
-
CAS No.: 25322‑68‑3
-
Dạng: Lỏng nhớt, không màu đến hơi vàng nhạt
-
Khả năng hòa tan: Tan tốt trong nước, ethanol, aceton và các dung môi phân cực
-
Mật độ: ~1.128 g/mL
-
Nhiệt độ nóng chảy: 4–8 °C
-
Độ nhớt: 90–110 cSt ở 25 °C
-
pH dung dịch 5% nước: 4.5–7.5
-
Khối lượng đóng gói: Lọ 250 g
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
-
Làm dung môi, chất mang trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược
-
Tá dược trong nghiên cứu dược phẩm và mỹ phẩm
-
Làm chất tạo môi trường cho kết tinh protein và nghiên cứu enzyme
-
Ứng dụng trong tổng hợp vật liệu polymer, hệ keo, hệ phân tán nano
Chi tiết sản phẩm
1. Giới thiệu sản phẩm
Poly(ethylene glycol) average Mn 400 (PEG‑400) của hãng Macklin – Trung Quốc là một hợp chất polyme dạng lỏng, có trọng lượng phân tử trung bình khoảng 400 g/mol. PEG‑400 có khả năng hòa tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, ổn định nhiệt và hóa học, an toàn sinh học, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và sản xuất trong lĩnh vực hóa học, sinh học, dược phẩm, mỹ phẩm và vật liệu.
2. Thông tin kỹ thuật
-
Tên sản phẩm: Poly(ethylene glycol), average Mn 400
-
Mã sản phẩm: (Theo mã của nhà cung cấp)
-
Trọng lượng phân tử trung bình (Mn): ~ 400 g/mol
-
CAS No.: 25322‑68‑3
-
Dạng: Lỏng nhớt, không màu đến hơi vàng nhạt
-
Khả năng hòa tan: Tan tốt trong nước, ethanol, aceton và các dung môi phân cực
-
Mật độ: ~1.128 g/mL
-
Nhiệt độ nóng chảy: 4–8 °C
-
Độ nhớt: 90–110 cSt ở 25 °C
-
pH dung dịch 5% nước: 4.5–7.5
-
Khối lượng đóng gói: Lọ 250 g
-
Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc
-
Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc
-
Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm
3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
-
Làm dung môi, chất mang trong tổng hợp hữu cơ và hóa dược
-
Tá dược trong nghiên cứu dược phẩm và mỹ phẩm
-
Làm chất tạo môi trường cho kết tinh protein và nghiên cứu enzyme
-
Ứng dụng trong tổng hợp vật liệu polymer, hệ keo, hệ phân tán nano

4. Ưu điểm nổi bật
-
An toàn, không độc hại, phù hợp với nhiều ứng dụng sinh học
-
Ổn định nhiệt và hóa học, không bay hơi mạnh, không phân hủy nhanh
-
Tính hòa tan cao, dễ phối trộn và kết hợp với các dung môi khác
-
Dạng lỏng tiện dụng, dễ lấy mẫu, định lượng và bảo quản
5. Hướng dẫn sử dụng
-
Lắc nhẹ trước khi lấy mẫu nếu sản phẩm để lâu
-
Dùng dụng cụ sạch, khô để lấy sản phẩm
-
Không đổ lại phần hóa chất đã lấy ra
-
Đóng kín nắp ngay sau khi sử dụng

6. Bảo quản sản phẩm
-
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp
-
Tránh xa nguồn nhiệt cao và các chất oxi hóa mạnh
-
Luôn đậy kín nắp để tránh hấp thụ ẩm và nhiễm tạp
7. Cảnh báo an toàn
-
Không được uống, tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và niêm mạc
-
Mang găng tay và kính bảo hộ khi thao tác với số lượng lớn
-
Đọc kỹ nhãn và tài liệu an toàn sản phẩm (SDS) trước khi sử dụng
-
Trong trường hợp tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nước sạch và đến cơ sở y tế nếu cần

8. Sản phẩm liên quan
Hóa chất Hải Đăng cung cấp đa dạng các loại hóa chất phục vụ phòng thí nghiệm, bao gồm:
-
Poly(ethylene glycol) với nhiều mức trọng lượng phân tử khác nhau
-
Dung dịch chuẩn pH, EC, TDS, ORP, độ đục
-
Hóa chất dùng cho phân tích môi trường, nuôi trồng thủy sản và sản xuất dược phẩm
-
Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY
9. Thông tin liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
-
Địa chỉ: Tổng kho giao hàng toàn quốc
-
Website: https://hoachathaidang.vn
-
Hotline/Zalo: 0934.561.220
-
Email: hoachathaidang@gmail.com
-
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang