Poly(vinyl chloride) 250 g – Hãng Macklin, Trung Quốc

Poly(vinyl chloride) 250g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Poly(vinyl chloride)

  • Công thức phân tử lặp lại: (C₂H₃Cl)ₙ

  • Số CAS: 9002-86-2

  • Độ tinh khiết: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất

  • Dạng: Bột trắng

  • Tỉ trọng: ~1.38 g/cm³

  • Nhiệt độ hóa mềm (Vicats): ~80–85 °C

  • Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ đặc biệt như THF, cyclohexanone

  • Khối lượng phân tử: Phân tử lượng cao (không xác định cụ thể)

  • Quy cách: 250 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Nghiên cứu đặc tính vật liệu polymer, tái chế và phụ gia nhựa

  • Chế tạo màng polymer, vi hạt PVC hoặc phối trộn nhựa kỹ thuật

  • Sử dụng trong phân tích nhiệt, cơ học, và hóa học của polymer

  • Là mẫu nghiên cứu trong ngành nhựa y tế, thực phẩm và kỹ thuật

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Poly(vinyl chloride) (PVC) là một polymer nhiệt dẻo phổ biến được tạo thành từ monomer vinyl chloride. Sản phẩm PVC 250 g – Macklin, Trung Quốc ở dạng bột trắng, có độ tinh khiết và ổn định cao, thích hợp cho nghiên cứu tính chất polymer, chế tạo vật liệu, và ứng dụng trong công nghiệp nhựa.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Poly(vinyl chloride)

  • Công thức phân tử lặp lại: (C₂H₃Cl)ₙ

  • Số CAS: 9002-86-2

  • Độ tinh khiết: Theo tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất

  • Dạng: Bột trắng

  • Tỉ trọng: ~1.38 g/cm³

  • Nhiệt độ hóa mềm (Vicats): ~80–85 °C

  • Độ hòa tan: Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ đặc biệt như THF, cyclohexanone

  • Khối lượng phân tử: Phân tử lượng cao (không xác định cụ thể)

  • Quy cách: 250 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Nghiên cứu đặc tính vật liệu polymer, tái chế và phụ gia nhựa

  • Chế tạo màng polymer, vi hạt PVC hoặc phối trộn nhựa kỹ thuật

  • Sử dụng trong phân tích nhiệt, cơ học, và hóa học của polymer

  • Là mẫu nghiên cứu trong ngành nhựa y tế, thực phẩm và kỹ thuật


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ ổn định cao, dễ gia công và phân tích

  • Phù hợp nghiên cứu phối trộn vật liệu và cải tiến tính chất cơ lý

  • Dạng bột dễ cân, đóng gói tiện lợi

  • Tương thích với nhiều loại hóa chất phụ gia và dung môi


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Cân lượng bột chính xác theo yêu cầu

  • Phối trộn với dung môi hoặc chất hóa dẻo tùy ứng dụng

  • Gia công nhiệt nếu cần tạo mẫu vật liệu

  • Không đổ lại phần chưa sử dụng vào bao bì gốc


6. Bảo quản sản phẩm

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp

  • Tránh tiếp xúc với độ ẩm hoặc nguồn nhiệt cao

  • Đậy kín nắp sau khi sử dụng để tránh hút ẩm


7. Cảnh báo an toàn

  • Tránh tạo bụi mịn gây kích ứng đường hô hấp

  • Đeo khẩu trang, găng tay, kính bảo hộ khi thao tác

  • Không đốt PVC trực tiếp vì có thể sinh khí độc (HCl)

  • Tham khảo SDS để biết quy trình xử lý an toàn


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp đa dạng polymer và phụ gia nhựa:

  • Polyethylene (PE), Polypropylene (PP), Polystyrene (PS), PMMA

  • Phụ gia hóa dẻo, chất ổn định UV, phối liệu PVC

  • Vật liệu polymer nghiên cứu, tái chế và cải tiến vật liệu

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG