Sodium Aluminum Oxide 500g – Macklin, Trung Quốc

SODIUM ALUMINUM OXIDE 500g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Sodium Aluminum Oxide

  • Công thức hóa học: NaAlO₂

  • Số CAS: 11138-49-1

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột trắng

  • Khối lượng phân tử: 81.97 g/mol

  • Tính tan: Tan trong nước, phản ứng với acid mạnh

  • Quy cách: 500g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm chất xúc tác hoặc chất mang xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ

  • Thành phần trong quá trình xử lý nước và trung hòa acid

  • Dùng trong tổng hợp vật liệu ceramic và gốm sứ kỹ thuật

  • Ứng dụng trong sản xuất keo chịu nhiệt và chất kết dính vô cơ

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Sodium Aluminum Oxide là hợp chất vô cơ được ứng dụng rộng rãi trong xúc tác, tổng hợp vô cơ và xử lý hóa học nhờ vào tính kiềm và khả năng tạo pha hỗn hợp. Sản phẩm thường được sử dụng như chất xúc tác nền hoặc chất hấp phụ trong các phản ứng hữu cơ – vô cơ. Sodium Aluminum Oxide 500g – Macklin là lựa chọn lý tưởng cho nghiên cứu, tổng hợp trong phòng thí nghiệm và sản xuất công nghiệp.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Sodium Aluminum Oxide

  • Công thức hóa học: NaAlO₂

  • Số CAS: 11138-49-1

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột trắng

  • Khối lượng phân tử: 81.97 g/mol

  • Tính tan: Tan trong nước, phản ứng với acid mạnh

  • Quy cách: 500g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Làm chất xúc tác hoặc chất mang xúc tác trong các phản ứng tổng hợp hữu cơ

  • Thành phần trong quá trình xử lý nước và trung hòa acid

  • Dùng trong tổng hợp vật liệu ceramic và gốm sứ kỹ thuật

  • Ứng dụng trong sản xuất keo chịu nhiệt và chất kết dính vô cơ


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao, phù hợp cho các phản ứng nhạy

  • Dạng bột mịn dễ phân tán trong dung môi hoặc nền xúc tác

  • Ổn định hóa học tốt, dễ bảo quản

  • Quy cách 500g phù hợp cho thí nghiệm và bán công nghiệp


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng muỗng sạch, khô để lấy mẫu

  • Có thể hòa tan trong nước hoặc trộn trực tiếp vào hệ phản ứng

  • Sử dụng trong môi trường thông thoáng hoặc tủ hút hóa chất

  • Tránh tiếp xúc với acid mạnh gây sinh khí


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh tiếp xúc với độ ẩm và không khí lâu dài

  • Không để gần acid hoặc chất oxy hóa mạnh


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc lâu với da và mắt

  • Tránh hít bụi – cần đeo khẩu trang bảo hộ khi thao tác

  • Rửa sạch bằng nước nếu tiếp xúc với da hoặc mắt

  • Tham khảo SDS để biết chi tiết an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số hóa chất liên quan khác:

  • Aluminum Oxide – Macklin

  • Sodium Hydroxide – Macklin

  • Calcium Aluminate – Macklin

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng