Sodium Pyruvate 100g – Macklin, Trung Quốc

Sodium pyruvate 100g- Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Sodium Pyruvate

  • Công thức hóa học: C₃H₃NaO₃

  • Số CAS: 113-24-6

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể trắng

  • Tính tan: Tan tốt trong nước

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Dùng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy tế bào

  • Tham gia trong các phản ứng sinh hóa, chuyển hóa năng lượng

  • Dùng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chức năng ty thể

  • Ứng dụng trong chuẩn bị dung dịch đệm, môi trường nghiên cứu tế bào học

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Sodium pyruvate là muối natri của acid pyruvic, thường được sử dụng trong nghiên cứu sinh học, nuôi cấy tế bào và sinh hóa. Sản phẩm có khả năng cung cấp nguồn năng lượng thay thế trong môi trường nuôi cấy và đóng vai trò như chất chống oxy hóa. Sodium Pyruvate 100g – Macklin là hóa chất tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, đặc biệt là trong nuôi cấy tế bào và mô.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Sodium Pyruvate

  • Công thức hóa học: C₃H₃NaO₃

  • Số CAS: 113-24-6

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Ngoại quan: Bột tinh thể trắng

  • Tính tan: Tan tốt trong nước

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Dùng làm nguồn năng lượng trong môi trường nuôi cấy tế bào

  • Tham gia trong các phản ứng sinh hóa, chuyển hóa năng lượng

  • Dùng trong nghiên cứu stress oxy hóa, chức năng ty thể

  • Ứng dụng trong chuẩn bị dung dịch đệm, môi trường nghiên cứu tế bào học


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Độ tinh khiết cao ≥99%, đảm bảo cho các ứng dụng sinh học

  • Tan hoàn toàn trong nước, dễ sử dụng

  • Ổn định trong môi trường bảo quản đúng cách

  • Đóng gói tiêu chuẩn 100g, phù hợp quy mô phòng thí nghiệm


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Cân lượng cần thiết bằng dụng cụ chính xác

  • Hòa tan trong nước vô trùng hoặc dung dịch đệm thích hợp

  • Sử dụng ngay sau khi pha hoặc bảo quản ở nhiệt độ thấp

  • Luôn thao tác trong điều kiện vô trùng nếu dùng cho nuôi cấy tế bào


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao

  • Đóng kín bao bì sau khi sử dụng

  • Có thể bảo quản lạnh để tăng độ ổn định


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Không ăn hoặc hít phải

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết thêm thông tin an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

  • L-Glutamine

  • Sodium bicarbonate

  • HEPES buffer

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng