1,3-Benzodioxole 250ml – Macklin, Trung Quốc

1,3-Benzodioxole 250ml - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: 1,3-Benzodioxole

  • Công thức hóa học: C7H6O2

  • Số CAS: 274-09-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi thơm nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 122.12 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.09 g/cm³

  • Điểm sôi: ~174–175°C

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether

  • Quy cách: 250ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là nguyên liệu trung gian để tổng hợp dược phẩm và hợp chất tự nhiên

  • Dùng trong tổng hợp hương liệu và chất tạo mùi cho mỹ phẩm

  • Tham gia phản ứng trong hóa học hữu cơ như alkyl hóa, halogen hóa

  • Là hợp chất nền cho nghiên cứu vòng thơm dị chức

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

1,3-Benzodioxole, còn gọi là methylenedioxybenzene, là hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng thơm chứa nhóm methylenedioxy (-O-CH₂-O-) liên kết vào vòng benzen. Hợp chất này là tiền chất quan trọng trong tổng hợp hương liệu, dược phẩm và chất trung gian hữu cơ. 1,3-Benzodioxole 250ml – Macklin là sản phẩm độ tinh khiết cao, lý tưởng cho nghiên cứu và ứng dụng trong hóa học tổng hợp.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: 1,3-Benzodioxole

  • Công thức hóa học: C7H6O2

  • Số CAS: 274-09-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Chất lỏng không màu, mùi thơm nhẹ

  • Khối lượng phân tử: 122.12 g/mol

  • Tỷ trọng: ~1.09 g/cm³

  • Điểm sôi: ~174–175°C

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, ether

  • Quy cách: 250ml

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Là nguyên liệu trung gian để tổng hợp dược phẩm và hợp chất tự nhiên

  • Dùng trong tổng hợp hương liệu và chất tạo mùi cho mỹ phẩm

  • Tham gia phản ứng trong hóa học hữu cơ như alkyl hóa, halogen hóa

  • Là hợp chất nền cho nghiên cứu vòng thơm dị chức


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Cấu trúc ổn định, phản ứng tốt với nhiều nhóm chức

  • Tinh khiết cao, phù hợp cho nghiên cứu và sản xuất

  • Quy cách 250ml tiện lợi cho sử dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dễ bảo quản và thao tác


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Dùng dụng cụ sạch và khô để lấy mẫu

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít hơi dung môi

  • Làm việc trong tủ hút hóa chất hoặc nơi thông thoáng

  • Đóng kín chai ngay sau khi sử dụng


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ, tránh ánh sáng

  • Tránh xa nguồn nhiệt và tia lửa

  • Đóng kín nắp chai để hạn chế bay hơi và nhiễm tạp

  • Không để gần chất oxy hóa mạnh


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Có thể gây kích ứng mắt, da và hệ hô hấp

  • Hơi dung môi có thể gây chóng mặt nếu hít phải lượng lớn

  • Đeo găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn chi tiết về an toàn


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số hợp chất tương tự về cấu trúc và ứng dụng:

  • 1,2-Methylenedioxybenzene – Macklin

  • Piperonal – Macklin

  • Anethole – Macklin

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng