Cobalt nitrate hexahydrate 25 g – Macklin, Trung Quốc

Cobalt nitrate hexahydrate 25g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Cobalt nitrate hexahydrate

  • Công thức hóa học: Co(NO₃)₂·6H₂O

  • Số CAS: 10026-22-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Dạng: Tinh thể đỏ hồng

  • Khối lượng phân tử: 291.03 g/mol

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và ethanol

  • Tỉ trọng: ~1.88 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: ~55 °C (mất nước)

  • Quy cách: 25 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng làm nguồn cung cobalt trong tổng hợp vật liệu từ tính, gốm sứ và hợp kim

  • Chất tiền chất trong tổng hợp xúc tác chuyển hóa

  • Hóa chất chuẩn phân tích ion cobalt trong dung dịch

  • Ứng dụng trong tổng hợp nanoparticle và vật liệu lưu trữ năng lượng

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Cobalt nitrate hexahydrate là muối nitrat của cobalt(II) có dạng tinh thể đỏ hồng đặc trưng, tan tốt trong nước và ethanol. Sản phẩm này thường được sử dụng trong tổng hợp vật liệu, xúc tác, sơn gốm, và nghiên cứu điện hóa. Cobalt nitrate hexahydrate 25 g – Macklin, Trung Quốc có độ tinh khiết cao, phù hợp cho ứng dụng phân tích, tổng hợp vô cơ và vật liệu tiên tiến.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Cobalt nitrate hexahydrate

  • Công thức hóa học: Co(NO₃)₂·6H₂O

  • Số CAS: 10026-22-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Dạng: Tinh thể đỏ hồng

  • Khối lượng phân tử: 291.03 g/mol

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và ethanol

  • Tỉ trọng: ~1.88 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: ~55 °C (mất nước)

  • Quy cách: 25 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Dùng làm nguồn cung cobalt trong tổng hợp vật liệu từ tính, gốm sứ và hợp kim

  • Chất tiền chất trong tổng hợp xúc tác chuyển hóa

  • Hóa chất chuẩn phân tích ion cobalt trong dung dịch

  • Ứng dụng trong tổng hợp nanoparticle và vật liệu lưu trữ năng lượng


4. Ưu điểm nổi bật

  • Dạng tinh thể dễ cân, tan nhanh trong dung môi

  • Tinh khiết ≥98%, phù hợp cho ứng dụng hóa phân tích và tổng hợp vật liệu

  • Quy cách nhỏ gọn 25 g thuận tiện cho thí nghiệm và phản ứng thử

  • Màu sắc đặc trưng hỗ trợ nhận biết và kiểm soát phản ứng dễ dàng


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Dùng cân phân tích để lấy lượng chính xác

  • Hòa tan trực tiếp vào dung môi phù hợp (nước, ethanol)

  • Sử dụng trong khu vực thông thoáng hoặc tủ hút khí

  • Đóng kín bao bì ngay sau khi dùng để tránh hút ẩm


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao

  • Tránh tiếp xúc với chất khử mạnh hoặc chất dễ cháy

  • Đậy kín sau khi sử dụng để giữ độ ổn định của sản phẩm


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng mắt, da và hệ hô hấp

  • Là chất oxy hóa mạnh, cần tránh xa các chất dễ cháy

  • Đeo găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phòng độc khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết thêm chi tiết an toàn và xử lý khẩn cấp


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp nhiều loại muối kim loại chuyển tiếp và muối nitrat như:

  • Nickel nitrate, Copper nitrate, Iron(III) nitrate

  • Hóa chất dùng trong tổng hợp vật liệu, xúc tác, gốm sứ và điện hóa

  • Dạng ngậm nước hoặc khan phù hợp với các yêu cầu ứng dụng khác nhau

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG