Lithium carbonate 100 g – hãng Macklin, Trung Quốc

Lithium carbonate 100g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Lithium carbonate

  • Công thức hóa học: Li₂CO₃

  • Số CAS: 554-13-2

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Tinh thể bột trắng

  • Khối lượng phân tử: 73.89 g/mol

  • Tỉ trọng: ~2.11 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: ~723 °C

  • Độ hòa tan: Hơi tan trong nước, không tan trong ethanol

  • Quy cách: 100 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu chính trong tổng hợp cathode pin lithium-ion (LiCoO₂, LiFePO₄, v.v.)

  • Dùng trong sản xuất gốm điện tử, kính quang học và vật liệu chịu nhiệt

  • Thành phần trong xúc tác kiềm, xúc tác đồng thể

  • Ứng dụng trong nghiên cứu y sinh và sản xuất dược phẩm (theo tiêu chuẩn phù hợp)

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Lithium carbonate (Li₂CO₃) là muối lithium có dạng tinh thể trắng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp vật liệu pin, gốm sứ kỹ thuật, xúc tác và hóa dược. Sản phẩm Lithium carbonate 100 g – Macklin, Trung Quốc có độ tinh khiết cao, phù hợp cho các ứng dụng nghiên cứu và sản xuất trong lĩnh vực điện hóa, vật liệu và phân tích.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Lithium carbonate

  • Công thức hóa học: Li₂CO₃

  • Số CAS: 554-13-2

  • Độ tinh khiết: ≥99%

  • Dạng: Tinh thể bột trắng

  • Khối lượng phân tử: 73.89 g/mol

  • Tỉ trọng: ~2.11 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: ~723 °C

  • Độ hòa tan: Hơi tan trong nước, không tan trong ethanol

  • Quy cách: 100 g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: In rõ trên bao bì sản phẩm


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguyên liệu chính trong tổng hợp cathode pin lithium-ion (LiCoO₂, LiFePO₄, v.v.)

  • Dùng trong sản xuất gốm điện tử, kính quang học và vật liệu chịu nhiệt

  • Thành phần trong xúc tác kiềm, xúc tác đồng thể

  • Ứng dụng trong nghiên cứu y sinh và sản xuất dược phẩm (theo tiêu chuẩn phù hợp)


4. Ưu điểm nổi bật

  • Độ tinh khiết cao, ổn định nhiệt và hóa học

  • Dạng bột dễ sử dụng, dễ trộn trong phản ứng hoặc tạo hỗn hợp vật liệu

  • Phù hợp với nhiều ứng dụng từ hóa học điện tử đến nghiên cứu vật liệu mới

  • Đóng gói nhỏ 100 g thuận tiện cho phòng thí nghiệm


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Cân lượng cần thiết bằng dụng cụ sạch, khô

  • Hòa tan trong nước nếu cần sử dụng dạng dung dịch

  • Không đổ lại phần hóa chất đã lấy ra vào lọ gốc

  • Thao tác trong khu vực thông thoáng hoặc tủ hút khí nếu dùng lượng lớn


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đậy kín sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh để gần acid mạnh và chất oxy hóa


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng nếu nuốt hoặc tiếp xúc lâu với da, mắt

  • Sử dụng găng tay, kính và khẩu trang bảo hộ khi thao tác

  • Không hít bụi hoặc để dính vào mắt

  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn xử lý và thải bỏ an toàn


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp nhiều loại muối và hóa chất kim loại dùng trong điện hóa và vật liệu:

  • Lithium hydroxide, Lithium nitrate, Lithium sulfate

  • Các muối của sodium, potassium, cobalt, manganese, nickel

  • Nguyên liệu cho pin, vật liệu quang điện, xúc tác, phân tích điện hóa

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại:
TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG