Pyridinium Chlorochromate 100g – Macklin, Trung Quốc

Pyridinium chlorochromate 100g - Macklin

Liên hệ

Mô tả
  • Tên sản phẩm: Pyridinium Chlorochromate (PCC)

  • Công thức phân tử: C₅H₅NH[CrO₃Cl]

  • Số CAS: 26299-14-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột màu cam

  • Khối lượng phân tử: 215.56 g/mol

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như aceton, CH₂Cl₂; không tan trong nước

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm

Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Oxy hóa chọn lọc alcohol bậc I thành aldehyde mà không tạo acid

  • Oxy hóa alcohol bậc II thành ketone

  • Dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ trung gian

  • Ứng dụng trong nghiên cứu hóa dược và dược phẩm

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Pyridinium Chlorochromate (PCC) là một chất oxy hóa hữu cơ hiệu quả, thường được sử dụng trong tổng hợp hóa học để oxy hóa chọn lọc alcohol thành aldehyde hoặc ketone. Với khả năng kiểm soát phản ứng tốt và hiệu suất cao, PCC là lựa chọn phổ biến trong nghiên cứu và sản xuất hóa dược, đặc biệt trong phòng thí nghiệm hữu cơ. Sản phẩm Pyridinium Chlorochromate 100g – Macklin đạt độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các quy trình phân tích và tổng hợp.


2. Thông Tin Kỹ Thuật

  • Tên sản phẩm: Pyridinium Chlorochromate (PCC)

  • Công thức phân tử: C₅H₅NH[CrO₃Cl]

  • Số CAS: 26299-14-9

  • Độ tinh khiết: ≥98%

  • Ngoại quan: Bột màu cam

  • Khối lượng phân tử: 215.56 g/mol

  • Tính tan: Tan trong dung môi hữu cơ như aceton, CH₂Cl₂; không tan trong nước

  • Quy cách: 100g

  • Hãng sản xuất: Macklin – Trung Quốc

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

  • Hạn sử dụng: Xem trên bao bì sản phẩm


3. Ứng Dụng Trong Phòng Thí Nghiệm

  • Oxy hóa chọn lọc alcohol bậc I thành aldehyde mà không tạo acid

  • Oxy hóa alcohol bậc II thành ketone

  • Dùng trong tổng hợp các hợp chất hữu cơ trung gian

  • Ứng dụng trong nghiên cứu hóa dược và dược phẩm


4. Ưu Điểm Nổi Bật

  • Oxy hóa hiệu quả, kiểm soát tốt sản phẩm trung gian

  • Ít tạo sản phẩm phụ, dễ tinh chế

  • Dạng bột màu dễ thao tác, nhận diện

  • Phù hợp sử dụng trong quy mô phòng thí nghiệm và nghiên cứu


5. Hướng Dẫn Sử Dụng

  • Sử dụng trong tủ hút khí có kiểm soát

  • Cân và pha với dung môi hữu cơ phù hợp (thường là CH₂Cl₂)

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và đường hô hấp

  • Đóng kín ngay sau khi sử dụng để tránh ẩm và phân hủy


6. Bảo Quản Sản Phẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ cao

  • Đóng kín bao bì sau mỗi lần sử dụng

  • Tránh để gần các chất khử hoặc chất dễ cháy


7. Cảnh Báo An Toàn

  • Là chất oxy hóa mạnh, có thể gây cháy khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy

  • Độc tính cao – gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp

  • Không nuốt, không hít – mang đầy đủ bảo hộ khi thao tác

  • Tham khảo SDS để biết hướng dẫn an toàn chi tiết


8. Sản Phẩm Liên Quan

Một số chất oxy hóa hữu cơ khác thường dùng trong phòng thí nghiệm:

  • Chromium trioxide (CrO₃)

  • Pyridinium dichromate (PDC)

  • Sodium periodate – Macklin

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất phòng thí nghiệm tại: TẠI ĐÂY


9. Thông Tin Liên Hệ Đặt Hàng