Iron(II) Sulfate Heptahydrate lọ 500g - hãng Merck Đức

Iron(II) Sulfate Heptahydrate lọ 500g - Merck

Liên hệ

Xuất xứ
Đức
Mô tả
  • Tên sản phẩm: Iron(II) Sulfate Heptahydrate

  • Công thức hóa học: FeSO₄·7H₂O

  • Tên gọi khác: Sắt(II) sunfat 7 nước, xanh đồng

  • Số CAS: 7782-63-0

  • Khối lượng phân tử: 278.01 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥ 99% (for analysis)

  • Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lục nhạt, tan trong nước

  • Đóng gói: Lọ 500g

  • Hãng sản xuất: Merck – Đức

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc

Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguồn ion Fe²⁺ trong các phản ứng oxy hóa – khử

  • Dùng trong chuẩn độ phản ứng khử (permanganate – Fe²⁺)

  • Thành phần môi trường nuôi cấy vi sinh, đặc biệt vi khuẩn kỵ khí chứa sắt

  • Ứng dụng trong nghiên cứu enzyme, tổng hợp muối sắt và vật liệu từ tính

  • Dùng trong xử lý nước thải, loại bỏ phosphate và kim loại nặng

Số lượng

Chi tiết sản phẩm

1. Giới thiệu sản phẩm

Iron(II) sulfate heptahydrate (FeSO₄·7H₂O) hay còn gọi là sắt sunfat ngậm 7 nước, là muối vô cơ của sắt hóa trị II. Hóa chất này có màu xanh lục nhạt đặc trưng, tan tốt trong nước và là nguồn cung cấp ion Fe²⁺ phổ biến trong phân tích hóa học, môi trường, tổng hợp hợp chất sắt và nuôi cấy vi sinh vật kỵ khí.

Sản phẩm do Merck – Đức sản xuất, đóng gói lọ 500g, độ tinh khiết cao, đạt chuẩn phân tích (for analysis), phù hợp sử dụng trong phòng thí nghiệm, trường học, viện nghiên cứu và công nghiệp hóa dược.


2. Thông tin kỹ thuật

  • Tên sản phẩm: Iron(II) Sulfate Heptahydrate

  • Công thức hóa học: FeSO₄·7H₂O

  • Tên gọi khác: Sắt(II) sunfat 7 nước, xanh đồng

  • Số CAS: 7782-63-0

  • Khối lượng phân tử: 278.01 g/mol

  • Độ tinh khiết: ≥ 99% (for analysis)

  • Ngoại quan: Tinh thể màu xanh lục nhạt, tan trong nước

  • Đóng gói: Lọ 500g

  • Hãng sản xuất: Merck – Đức

  • Tình trạng: Có sẵn – Giao hàng toàn quốc


3. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm

  • Là nguồn ion Fe²⁺ trong các phản ứng oxy hóa – khử

  • Dùng trong chuẩn độ phản ứng khử (permanganate – Fe²⁺)

  • Thành phần môi trường nuôi cấy vi sinh, đặc biệt vi khuẩn kỵ khí chứa sắt

  • Ứng dụng trong nghiên cứu enzyme, tổng hợp muối sắt và vật liệu từ tính

  • Dùng trong xử lý nước thải, loại bỏ phosphate và kim loại nặng


4. Ưu điểm nổi bật

  • Tinh thể tan nhanh, dễ thao tác, độ tinh khiết phân tích cao

  • Là nguồn Fe²⁺ ổn định, phù hợp nhiều ứng dụng phòng thí nghiệm và công nghiệp

  • Sản phẩm chính hãng Merck – Đức, đảm bảo chất lượng và độ lặp lại kết quả

  • Dễ kết hợp với các chất khử, chất tạo phức, dung môi và đệm pH


5. Hướng dẫn sử dụng

  • Cân lượng phù hợp và hòa tan trong nước cất ngay trước khi sử dụng

  • Không để dung dịch lâu trong không khí vì Fe²⁺ dễ bị oxy hóa thành Fe³⁺

  • Khi cần giữ lâu, nên bảo quản dung dịch trong điều kiện yếm khí hoặc có chất khử nhẹ


6. Bảo quản sản phẩm

  • Bảo quản nơi khô, mát, tránh ánh sáng, tránh tiếp xúc không khí ẩm lâu dài

  • Đóng kín nắp lọ sau khi dùng để tránh biến đổi oxy hóa

  • Tránh để gần chất oxy hóa mạnh hoặc acid đậm đặc


7. Cảnh báo an toàn

  • Có thể gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp nếu tiếp xúc nhiều

  • Không nuốt phải hoặc hít bụi trực tiếp

  • Sử dụng găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác

  • Tham khảo kỹ MSDS – Tài liệu an toàn hóa chất trước khi sử dụng


8. Sản phẩm liên quan

Hóa chất Hải Đăng cung cấp đầy đủ muối sắt, chất khử – oxy hóa và dung dịch chuẩn Fe²⁺, Fe³⁺, bao gồm:

  • Iron(III) chloride, Iron(II) ammonium sulfate, Ferric nitrate, Ferrozine

  • Dung dịch chuẩn sắt, thuốc thử đo sắt tổng trong nước, chỉ thị redox

  • Chất nền nuôi cấy vi sinh, dung môi khử, xúc tác sắt

Tham khảo thêm các sản phẩm hóa chất thí nghiệm khác TẠI ĐÂY


9. Thông tin liên hệ

CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT HẢI ĐĂNG
Địa chỉ: Tổng kho giao hàng toàn quốc
Website: https://hoachathaidang.vn
Hotline/Zalo: 0934.561.220
Email: hoachathaidang@gmail.com
Facebook: facebook.com/congtycophanxnkhoachathaidang
YouTube: youtube.com/@hoachathaidang